Bỏ qua đến nội dung chính
Tuyển sinh 2026–2027 đã mở — đặt lịch tham quan để nhận tư vấn lộ trình & chính sách ưu đãi Early bird. Đăng ký ngay

Kỷ luật tích cực Việt Anh · Bài 05/08

Bộ bốn biểu mẫu

Tài liệu 05 · Bản 1.0 · Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9/9/2026

Từ 9/9/2026 Bỏ hình phạt thể chất
6 bước Dạy trước, sửa sau
Thông tư 19/2025 Đúng 4 biện pháp

F01 Phiếu ghi nhận hành vi (Google Form) · F02 PDR hành vi · F03 Kế hoạch hỗ trợ cá nhân · F04 Biên bản họp gia đình

Bản 1.0 — Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9 tháng 9 năm 2026 của Chủ tịch Công ty CP Major Education.

Bốn biểu mẫu này là toàn bộ hồ sơ của hệ thống. Giáo viên bình thường 80–90% thời gian không phải mở biểu mẫu nào; F01 chỉ dùng khi Mức 2 trở lên, nhóm C, hoặc Mức 1 lặp lần 3.

F01 — Phiếu ghi nhận hành vi (Google Form, 60 giây)

Nguyên tắc: F01 ghi SỰ KIỆN, không ghi nhãn tính cách. Dữ liệu chỉ để phòng ngừa và hỗ trợ; không dùng để xếp hạnh kiểm tự động và không bao giờ vào học bạ (Chính sách AI 0828/2026/QĐ-HĐT Điều 13; Thông tư 19 Điều 15). Form không thay cho việc báo trực tiếp Leader cơ sở với nhóm C.

Cấu trúc trường (nhãn song ngữ cho giáo viên bản ngữ)

#Trường / FieldKiểuLựa chọnBắt buộc
1Cơ sở / CampusChọn 1VAGV · VABT · NTT · Thái Sơn · Nhân Lễ · MGIS · Nhân Văn
Người ghi / Recorded byTự độngEmail đăng nhập @truongvietanh.com
2Ngày giờ xảy ra / Date & timeNgày giờ
3Lớp / ClassText
4Học sinh / StudentTextHọ tên — mã HS; chỉ ghi học sinh có hành vi
5Địa điểm / LocationChọn 17 địa điểm của Ma trận Kỳ vọng + Khác
6Hành vi / BehaviourChọn 127 mã A01–C27 khớp Tài liệu 04 + Khác
7Mức / LevelChọn 1Mức 1 · Mức 2 · Mức 3 · Ngoài thang (nhóm C)
8Người khác liên quan / Others involvedChọn nhiềuKhông ai · Bạn cùng lớp · HS lớp khác · GV, NV · Người ngoàiKhông
9Hành vi nhằm đạt / tránh gì? / Possible functionChọn nhiềuChú ý bạn bè · Chú ý người lớn · Có đồ vật, hoạt động · Tránh việc khó · Tránh tình huống xã hội · Chưa rõKhông
10Bước đã thực hiện / Steps doneChọn nhiều6 bướcKhông
11Khắc phục đã thoả thuận / Repair agreedĐoạn ngắnMột câuKhông
12Biện pháp Thông tư 19 / Circular 19 measureChọn 1Không · Nhắc nhở · Yêu cầu xin lỗi (TH) · Phê bình (THCS+) · Bản tự kiểm điểm F02 (THCS+)
13Gia đình đã được thông báo? / Family notifiedChọn 1Chưa (GVCN sẽ báo theo hạn) · Rồi · Không cần (Mức 1 lần đầu)
14Đề nghị chuyển tầng / Tier requestChọn 1Không · Tầng 2 · Tầng 3 · Nhóm C đã báo Leader
15Ghi chú / NoteĐoạn ≤300 ký tựĐiều đã thấy và nghe theo thứ tự thời gian; không dùng từ hư, lười, láo, vô lễKhông

Cài đặt trong 5 phút

Đăng nhập tài khoản @truongvietanh.com của Ban Hành vi tích cực; vào script.google.com → New project; dán file F01_tao_form.gs đi kèm.

Điền ID folder Drive của dự án vào CONFIG.thuMucDriveId (để trống thì form nằm ở My Drive).

Chạy hàm taoFormF01, cấp quyền, lấy hai link trong Log: link gửi giáo viên và link Sheet dữ liệu.

Kiểm tra trong Form → Settings: "Restrict to users in Trường Việt Anh" và "Collect email addresses" đang bật.

Dán link form lên Lark, ghim ở nhóm giáo viên mỗi cơ sở; in mã QR dán ở phòng giáo viên và phòng quản nhiệm.

Cuối tháng: mở Sheet dữ liệu → Extensions → Apps Script → dán và chạy hàm taoBaoCaoThang để có 5 báo cáo cho họp Ban.

Luật quyết định từ dữ liệu (Ban Hành vi tích cực duyệt, không tự động)

Tín hiệuHành động
Một học sinh ≥ 2 phiếu trong 30 ngày, hoặc cùng một hành vi ≥ 3 lần trong 30 ngàyXét tầng 2: GVCN + Student Service hẹn Plan B, cân nhắc CICO.
Một học sinh ≥ 6 phiếu trong học kỳ; hoặc Mức 3; hoặc tầng 2 quá 6 tuần không giảmXét tầng 3: Leader cơ sở, F03, F04.
Một địa điểm hoặc khung giờ tăng ≥ 50% so với tháng trướcDạy lại ô Ma trận Kỳ vọng tương ứng; xem lại giám sát, bố trí không gian.
Một hành vi chiếm > 30% tổng phiếu của cơ sởĐưa vào họp lớp toàn khối; xem lại quy định hoặc môi trường gây ra hành vi.
Một người ghi > 40% phiếu của cơ sởCoaching riêng cho người đó (có thể đang ghi quá tay hoặc gặp lớp khó).

Chuyển vào Viet Anh Class: prompt PRD cho module "Hành vi tích cực" đi kèm bộ tài liệu (file PRD_prompt_Viet_Anh_Class_module_hanh_vi.md); cột dữ liệu của Sheet khớp 1:1 với thực thể behavior_record để di trú không mất dữ liệu.

F02 — PDR hành vi (Review – Plan – Do)

Dùng ở bước Khắc phục của tầng 2 và làm bản tự kiểm điểm theo Thông tư 19 (khi đó bắt buộc có phần xác nhận và cam kết của gia đình). Đây là kế hoạch, không phải bản nhận tội. Giáo viên ngồi cùng em; không giao về nhà làm một mình. Lớp 3 trở lên dùng bản chữ; lớp 1–2 dùng bản tranh.

F02-A · Bản chữ (từ lớp 3)

Họ tên học sinhLớp · Cơ sở
NgàyGiáo viên ngồi cùng

REVIEW — Nhìn lại

1. Chuyện gì đã xảy ra? Ngay trước đó thì sao? (kể theo thứ tự, như kể cho một người không có mặt ở đó)
2. Ai bị ảnh hưởng và như thế nào? (bạn, thầy cô, lớp, chính em)
3. Việc này đi ngược với nội quy nào trong 5 Nội quy? Em nghĩ vì sao nội quy đó tồn tại?

PLAN — Kế hoạch

4. Lần sau ở tình huống tương tự, em sẽ làm gì khác? (càng cụ thể càng tốt: khi nào, ở đâu, làm gì)
5. Em sẽ sửa chuyện đã xảy ra bằng cách nào? Em cần ai hoặc điều gì để làm được?

DO — Cam kết

6. Em cam kết: …………………………………………………………………… Ngày kiểm tra cùng thầy/cô: …… / …… / ……
Học sinhGiáo viênGia đình (bắt buộc khi dùng làm bản tự kiểm điểm theo Thông tư 19)
Ký, ghi tênKý, ghi tênTôi đã đọc, xác nhận và cam kết phối hợp với nhà trường để hỗ trợ con nhận thức, rút kinh nghiệm và khắc phục. Ký, ghi tên:

Lưu trong hồ sơ nhà trường đến hết cấp học. Không ghi vào học bạ. Không chia sẻ trên nhóm chat.

F02-B · Bản tranh (lớp 1–2) — giáo viên ghi giúp lời của em

Tên emLớp · Ngày · Thầy/cô cùng làm
1. Chuyện gì đã xảy ra? (vẽ)2. Bạn và thầy cô cảm thấy thế nào? (vẽ mặt)
3. Lần sau em sẽ làm gì? (vẽ)4. Em sẽ sửa bằng cách nào? (vẽ hoặc thầy cô ghi)

Em tự chọn mặt của mình bây giờ: ○ vui ○ bình thường ○ buồn Ngày mình xem lại: …… / …… / ……

Lời của em (thầy cô ghi): ______________________________________________________________________________

Với tiểu học, biện pháp Thông tư 19 chỉ có nhắc nhở và yêu cầu xin lỗi; F02-B là công cụ suy ngẫm, không phải bản tự kiểm điểm. Gia đình xem và ký nếu giáo viên chủ nhiệm thấy cần phối hợp.

F03 — Kế hoạch hỗ trợ cá nhân (tầng 3)

Do giáo viên chủ nhiệm và Student Service lập trong 5 ngày học kể từ khi Ban Hành vi tích cực xác nhận chuyển tầng 3; Hiệu trưởng cơ sở duyệt; gia đình tham gia xây dựng. Xem lại mỗi 2 tuần; kết thúc khi hành vi mục tiêu giảm còn dưới ngưỡng tầng 2 trong 6 tuần liên tiếp.

MụcNội dung
1. Học sinhHọ tên · lớp · cơ sở · GVCN · người phụ trách kế hoạch · ngày lập · ngày xem lại
2. Tóm tắt dữ liệu F01Số phiếu 8 tuần gần nhất; hành vi thường gặp; địa điểm; khung giờ; người lớn thường có mặt; biện pháp đã dùng và kết quả
3. Điểm mạnh và sở thích của emBa điều em làm tốt; điều em thích; người lớn em tin — điền TRƯỚC mục 4 (kế hoạch không có mục 3 thì không được duyệt)
4. Hành vi mục tiêuĐịnh nghĩa quan sát, đếm được (ví dụ: "rời chỗ ngồi và đi quanh lớp khi chưa được phép, trên 30 giây"); mức nền hiện tại (số lần/tuần)
5. Giả thuyết chức năngHành vi thường xảy ra khi… → em đạt được hoặc tránh được… (chú ý bạn bè / chú ý người lớn / đồ vật, hoạt động / tránh việc khó / tránh tình huống xã hội)
6. Kỹ năng còn thiếu (đánh dấu)□ Chuyển từ việc này sang việc khác □ Diễn đạt mối bận tâm bằng lời □ Chịu đựng sự thất vọng □ Nhìn từ góc nhìn người khác □ Xử lý thay đổi, bất ngờ □ Bắt đầu và duy trì việc nhàm chán □ Kiểm soát phản ứng khi tức giận □ Đọc tín hiệu xã hội □ Khác: ……
7. Vấn đề chưa giải quyếtLiệt kê cụ thể theo mẫu "Khó [làm gì] khi [tình huống]" — ví dụ: "Khó bắt đầu bài Toán tự luận khi không có gợi ý bước đầu". Mỗi vấn đề sẽ có một buổi Plan B.
8. Phòng ngừaThay đổi môi trường (chỗ ngồi, lịch, tín hiệu báo trước); điều chỉnh bài (chia nhỏ, có lựa chọn); cách người lớn phản ứng (câu nói thống nhất; không tranh luận)
9. Hành vi thay thế được dạyEm làm gì thay cho hành vi mục tiêu để đạt cùng mục đích (ví dụ: giơ thẻ "cần nghỉ 2 phút" thay vì rời chỗ); ai dạy, khi nào, luyện bao nhiêu lần/tuần
10. CICONgười check-in cố định · giờ check-in sáng · giờ check-out chiều · 3 mục tiêu ngắn viết tích cực · điểm mục tiêu ngày · gia đình xem thẻ cách nào
11. Kế hoạch an toàn (nếu có)Dấu hiệu báo trước; ai đến; đưa em đi đâu; ai gọi gia đình; không dùng giữ chặt hoặc cách ly không giám sát
12. Vai trò gia đìnhViệc gia đình làm ở nhà (cụ thể, ít, làm được); kênh liên lạc; tần suất
13. Xem lạiNgày 1 · ngày 2 · ngày 3 — mỗi lần ghi số lần hành vi mục tiêu/tuần và quyết định: giữ / điều chỉnh / kết thúc
GVCNStudent ServiceGia đìnhHiệu trưởng duyệt

F04 — Biên bản họp gia đình

Dùng cho các cuộc họp chính thức ở tầng 2–3, trước khi áp dụng Điều 15 Tài liệu 01, và khi thông báo hệ quả Thoả ước (ví dụ xăm trổ trong năm học). Nguyên tắc: một nửa thời gian để nghe gia đình; không dùng cuộc họp để đọc danh sách lỗi; học sinh có mặt ít nhất một phần, trừ khi Student Service đánh giá không phù hợp.

MụcNội dung
1. Thông tinHọc sinh · lớp · cơ sở · ngày giờ · địa điểm · người dự (họ tên, vai) · người chủ trì · thư ký
2. Mục đích họpMột câu, nói trước với gia đình khi mời họp
3. Sự thật đã xác minhChỉ những gì đã kiểm chứng, theo thứ tự thời gian; không phán đoán, không nhãn
4. Tiếng nói của học sinhEm kể gì; em thấy điều gì khó; em đề xuất gì (ghi nguyên lời)
5. Mối bận tâm của gia đìnhGhi nguyên lời, kể cả khi trường không đồng ý
6. Mối bận tâm của nhà trườngẢnh hưởng đến em, đến bạn, đến lớp; kỳ vọng hành vi cụ thể
7. Giải pháp thống nhấtAi · làm gì · khi nào — tối đa 3 việc; mỗi việc có người chịu trách nhiệm ở trường và ở nhà
8. Hỗ trợ nhà trường cung cấpTư vấn học đường, CICO, điều chỉnh bài, phối hợp y tế…
9. Thông báo hệ quả (nếu có)Chỉ khi áp dụng Điều 15: nêu rõ điều khoản Thoả ước, thời điểm, và việc nhà trường hỗ trợ chuyển tiếp; gia đình ký nhận đã được thông báo
10. Ngày kiểm tra lạiNgày · hình thức (gặp / gọi / tin nhắn) · người liên hệ
Gia đìnhHọc sinh (nếu dự)Đại diện nhà trườngThư ký

Bản sao gửi gia đình trong 2 ngày làm việc. Lưu hồ sơ nhà trường; không chia sẻ ngoài những người có trách nhiệm.

Tải bản Word (.docx) của Tài liệu 05 Bản tiếng Việt là bản chính thức. Bộ đủ 8 tài liệu tại Bài 01.
Chat Zalo OA
Gọi ngay Đăng ký tư vấn