Nhóm C: đánh nhau, bắt nạt, thuốc lá và chất kích thích, hành vi tình dục, xâm hại, tự hại, phát ngôn trên mạng, trộm cắp, vật nguy hiểm
Bản 1.0 — Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9 tháng 9 năm 2026 của Chủ tịch Công ty CP Major Education.
Áp dụng cho mọi cơ sở, mọi cấp học và nội trú. Mọi người lớn phải biết Phần 1 và Phần 2; Leader cơ sở và Student Service chịu trách nhiệm toàn văn. Phụ lục tiếng Anh một trang ở cuối.
Phần 1 — Nguyên tắc riêng của nhóm C
Nhóm C khác nhóm A và B ở một điểm: đây trước hết là việc bảo vệ học sinh — cả người bị ảnh hưởng lẫn người gây ra — không phải việc kỷ luật. Quy trình 6 bước vẫn dùng, nhưng bước Tạm dừng kéo dài hơn và có thêm nghĩa vụ báo cáo theo luật.
An toàn trước mọi thứ. Tách, y tế, người lớn ở cạnh — trước khi hỏi bất cứ điều gì.
Báo trong ngày, không tự xử. Mọi việc nhóm C báo Leader cơ sở ngay (mục tiêu 15 phút với đánh nhau, xâm hại, tự hại). Giáo viên, quản nhiệm không tự điều tra, không tự quyết, không tự hoà giải.
Nghe từng em riêng, một lần, có người lớn tin cậy. Ghi lời em nguyên văn, theo thứ tự thời gian. Không hỏi dồn, không hỏi lặp bởi nhiều người, không hứa "giữ bí mật tuyệt đối" — nói thật: "Thầy sẽ chỉ kể cho người có trách nhiệm bảo vệ em."
Bảo mật. Không kể trước lớp, không đưa lên nhóm chat, không nêu tên với phụ huynh khác. Người được biết: Leader cơ sở, Student Service, GVCN của các em liên quan, Hiệu trưởng, Chủ tịch; cơ quan chức năng khi luật yêu cầu.
Nạn nhân không bị xử lý. Người bị ảnh hưởng không phải viết kiểm điểm, không bị chuyển lớp "cho yên", không bị hỏi "sao em lại để vậy".
Không hòa giải sớm. Trò chuyện phục hồi chỉ khi cả hai sẵn sàng, có người lớn dẫn, thường sau 24–48 giờ; với bắt nạt và xâm hại, không bao giờ bắt nạn nhân đối mặt để "làm rõ".
Gia đình trong ngày; cơ quan theo luật. Gia đình từng bên được thông báo riêng, trong ngày. Việc báo cơ quan chức năng do Leader cơ sở quyết định theo bảng ở Phần 3, báo Chủ tịch trước khi gửi trừ trường hợp khẩn cấp về tính mạng.
Bằng chứng số. Clip, tin nhắn, bài đăng: chụp màn hình có ngày giờ, lưu vào hồ sơ do Leader giữ; yêu cầu học sinh xoá khỏi thiết bị cá nhân và không phát tán; không chuyển tiếp qua nhóm chat.
Phát ngôn ra ngoài chỉ qua Chủ tịch hoặc người được uỷ quyền bằng văn bản. Giáo viên, nhân viên không trả lời phụ huynh khác, báo chí, mạng xã hội về sự việc.
Chăm sóc người lớn. Người lớn chứng kiến hoặc xử lý sự việc nặng được nghỉ phần còn lại của buổi nếu cần và được Student Service hỏi thăm trong 48 giờ.
Phần 2 — Dòng thời gian chung
| Mốc | Việc phải làm | Ai |
|---|---|---|
| 0–15 phút | Tách các bên; sơ cứu hoặc đưa y tế; người lớn ở cạnh từng em; giữ nguyên bằng chứng số và vật phẩm (không tự thu giữ chất nghi là ma tuý — chụp ảnh, khoá lại, báo Leader); gọi Leader cơ sở bằng điện thoại, không chỉ nhắn. | Người lớn tại chỗ |
| 15 phút – 2 giờ | Leader hoặc Student Service nghe từng em riêng, có người lớn tin cậy do em chọn; ghi nguyên văn; hỏi nhân chứng; chưa kết luận, chưa nói với gia đình về lỗi của bên kia. | Leader cơ sở, Student Service |
| 2 – 6 giờ | Leader đánh giá mức độ, quyết định báo cơ quan chức năng theo Phần 3, báo Hiệu trưởng và Chủ tịch; thông báo gia đình từng bên trong ngày, bằng gọi điện rồi văn bản ngắn; sắp xếp an toàn cho tối nay (nội trú: đổi phòng tạm nếu cần, giám sát tăng cường). | Leader cơ sở |
| 24 – 48 giờ | Kế hoạch an toàn cho người bị ảnh hưởng; Plan B với người gây ra; họp gia đình F04; trò chuyện phục hồi khi cả hai sẵn sàng; ghi F01. | Student Service, GVCN |
| 1 tuần | Xem xét tầng 3 và F03 cho người gây ra; hỗ trợ tâm lý cho người bị ảnh hưởng; biện pháp Thông tư 19 (bản tự kiểm điểm với Mức 3) nếu đủ điều kiện; Điều 15 Tài liệu 01 nếu thuộc điều kiện Thoả ước — chỉ Chủ tịch quyết. | Leader, Student Service |
| 6 tuần | Theo dõi hằng tuần cả hai bên; hỏi lại người bị ảnh hưởng; đóng hồ sơ khi không tái diễn và người bị ảnh hưởng xác nhận ổn. | GVCN, Student Service |
Phần 3 — Từng loại sự việc
3.1 Đánh nhau
| Việc làm ngay | Điều cần tìm hiểu | Không làm | Căn cứ và báo cáo |
|---|---|---|---|
| Tách bằng lời và bằng vị trí cơ thể, gọi thêm người lớn; không dùng sức trừ khi cần ngăn thương tích; y tế kiểm tra cả hai dù không thấy thương; thu clip. | Chuyện gì trước đó (thường có chuỗi khiêu khích); ai bị thương; có người ngoài trường không; có vũ khí không; có quay và đăng chưa. | Bắt bắt tay ngay; kể trước lớp; xử hai bên như nhau khi chưa rõ; để hai em cùng phòng y tế. | NĐ 80/2017 Điều 6: nhà trường phải phát hiện, thông báo gia đình, phối hợp cơ quan chức năng khi vượt khả năng; thương tích cần giám định hoặc có vũ khí → công an phường/xã. |
3.2 Bắt nạt (kể cả trên mạng)
Bắt nạt khác cãi cọ ở ba dấu hiệu: có chủ ý gây tổn thương, lặp lại, và chênh lệch quyền lực (thể chất, số đông, địa vị, thông tin). Thiếu một trong ba thì xử lý như xung đột nhóm B.
| Việc làm ngay | Điều cần tìm hiểu | Không làm | Căn cứ và báo cáo |
|---|---|---|---|
| Bảo vệ người bị bắt nạt: hỏi em muốn ở đâu, với ai; kế hoạch an toàn 48 giờ (đường đi, chỗ ngồi, giờ chuyển tiết, phòng KTX); người lớn tin cậy; nếu trên mạng: chụp màn hình, yêu cầu gỡ, báo nền tảng. | Kéo dài bao lâu; ai chứng kiến và đã làm gì; người bắt nạt cần gì (thường là địa vị trong nhóm); có nhóm đứng sau không. | Hoà giải mặt đối mặt sớm; bảo nạn nhân "mạnh mẽ lên"; chuyển nạn nhân lớp; xử lý người chứng kiến như đồng phạm. | NĐ 80/2017; Luật Trẻ em 2016 Điều 6 (cấm bạo lực trẻ em); Luật An ninh mạng 2018 với hành vi trên mạng. Người bắt nạt: F01, Plan B, CICO, biện pháp Thông tư 19; theo dõi 6 tuần; tái diễn → tầng 3 và xem xét Điều 15. |
3.3 Thuốc lá, thuốc lá điện tử, rượu bia, chất ma tuý
| Việc làm ngay | Điều cần tìm hiểu | Không làm | Căn cứ và báo cáo |
|---|---|---|---|
| Thuốc lá, thuốc lá điện tử, rượu bia: thu vật phẩm, niêm phong, ghi số lượng, có hai người lớn; y tế nếu có dấu hiệu say, ngộ độc (thuốc lá điện tử có thể chứa chất khác). Chất nghi là ma tuý: không chạm, chụp ảnh, khoá lại, báo Leader. | Từ khi nào, tần suất, nguồn mua, ai cùng dùng; nội trú: mang vào bằng đường nào; có dấu hiệu lệ thuộc không; em có đang bị lôi kéo không. | Bêu tên; khám xét người, tủ khi không có căn cứ và không có hai người lớn cùng học sinh chứng kiến; đe doạ báo công an như hình phạt. | Luật Phòng chống tác hại thuốc lá 2012 (cấm người dưới 18 sử dụng và cấm bán cho người dưới 18); Nghị quyết 173/2024/QH15 (cấm thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng từ 1/1/2025); Luật Phòng chống ma tuý 2021 — phát hiện sử dụng trái phép chất ma tuý phải thông báo công an cấp xã; gia đình trong ngày; tư vấn cai qua y tế. Điều kiện Thoả ước M1 chỉ do Chủ tịch quyết theo Điều 15 Tài liệu 01. |
3.4 Hành vi tình dục giữa học sinh; xâm hại tình dục
| Đây là việc bảo vệ trẻ em, không phải kỷ luật. Người phát hiện chỉ làm ba việc: bảo đảm an toàn, không hỏi thêm, báo Leader cơ sở và Student Service ngay. Không nói với đồng nghiệp khác. | ||
| Tình huống | Việc làm | Căn cứ và báo cáo |
| Hành vi thân mật, quan hệ giữa hai học sinh, có dấu hiệu tự nguyện, cả hai từ đủ 16 tuổi | Student Service nói chuyện riêng từng em; y tế và giáo dục giới tính; gia đình từng bên riêng, không nêu tên bên kia trước khi hai gia đình đồng ý; điều chỉnh giám sát (nội trú: phòng, giờ, khu vực); không đưa ra tập thể; không áp dụng thang nhắc nhở → kiểm điểm; hỗ trợ theo Điều 16 Thông tư 19. | Luật Trẻ em 2016 (quyền được bảo vệ, bí mật đời sống riêng tư — Điều 21); Thông tư 31/2017 về tư vấn tâm lý. |
| Một trong hai dưới 16 tuổi, hoặc chênh lệch tuổi lớn, hoặc có dấu hiệu ép buộc, dụ dỗ, đổi chác, quay phim | Leader cơ sở báo Chủ tịch ngay; thông báo cơ quan công an và Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111; y tế trong 72 giờ nếu cần; gia đình của em bị ảnh hưởng ngay; không để em kể lại nhiều lần — cơ quan chức năng lấy lời khai; em được người lớn tin cậy ở cạnh; hỗ trợ tâm lý. | Bộ luật Hình sự 2015 Điều 142 (hiếp dâm người dưới 16 tuổi — mọi hành vi giao cấu với người dưới 13 tuổi), Điều 144, 145 (giao cấu với người từ đủ 13 đến dưới 16), Điều 146 (dâm ô); Luật Trẻ em 2016 Điều 51–53 (trách nhiệm thông báo, tố giác); Nghị định 56/2017/NĐ-CP (quy trình hỗ trợ, can thiệp). |
| Nghi ngờ học sinh bị xâm hại bởi người lớn — kể cả người của trường hoặc gia đình | Tin em trước; không đối chất em với người bị nghi; tách người bị nghi khỏi mọi tiếp xúc với học sinh ngay (nếu là nhân sự: tạm đình chỉ theo Nội quy lao động); Chủ tịch quyết định báo công an và 111 trong ngày; không tự điều tra; bảo vệ người báo tin. | Luật Trẻ em 2016 Điều 6, 51–53; Nghị định 56/2017; Tài liệu 02 mục B. |
3.5 Dấu hiệu tự hại, ý định tự tử, khủng hoảng tâm lý
| Việc làm ngay | Nói | Không làm | Sau đó |
|---|---|---|---|
| Không để em một mình; ở cạnh; đưa em đến nơi yên tĩnh; báo Student Service và Leader ngay; gọi 115 nếu có nguy cơ tính mạng; gia đình trong ngày, gặp trực tiếp. | "Thầy/cô ở đây với em. Em có an toàn ngay lúc này không?" Nghe. Không tranh luận, không hứa giữ bí mật tuyệt đối: "Thầy sẽ kể cho người có thể giúp em." | Hỏi chi tiết cách thức; nói "chuyện nhỏ thôi"; để bạn cùng lớp làm người theo dõi chính; ghi nhận như vi phạm; nhắc lại trước tập thể. | Student Service kết nối chuyên gia tâm lý hoặc y tế cùng gia đình; kế hoạch trở lại lớp; người lớn tin cậy kiểm tra hằng ngày 2 tuần đầu; bạn thân của em (nếu em đồng ý) được hướng dẫn cách báo người lớn; Thông tư 31/2017. |
3.6 Phát ngôn gây hại trên mạng
| Việc làm ngay | Điều cần tìm hiểu | Không làm | Căn cứ và báo cáo |
|---|---|---|---|
| Chụp màn hình có ngày giờ; yêu cầu gỡ; xác định ai bị ảnh hưởng và báo cho họ hoặc gia đình họ trước khi lan rộng; nếu là tin sai về trường: Chủ tịch quyết định phản hồi công khai. | Đăng ở đâu, ai xem, đã chia sẻ chưa; động cơ (đùa, trả đũa, bị xúi); có ai đứng sau; có phải phản ứng với bắt nạt không. | Ép em xin lỗi công khai ngay; phản hồi công khai bằng tài khoản cá nhân của giáo viên; tranh cãi trên mạng. | Luật An ninh mạng 2018 Điều 8, 16 (thông tin sai sự thật, xúc phạm); Nghị định 15/2020 (xử phạt hành chính); em dưới 16 không bị xử phạt hành chính nhưng gia đình chịu trách nhiệm dân sự; nhà trường xử lý theo Tài liệu 04 dòng C25; xúc phạm cá nhân → trò chuyện phục hồi với người bị ảnh hưởng. |
3.7 Trộm cắp
| Việc làm ngay | Điều cần tìm hiểu | Không làm | Căn cứ và báo cáo |
|---|---|---|---|
| Ghi nhận báo mất (F-mất đồ ở nội trú, sổ ở lớp); xác minh khách quan: camera, nhân chứng; chỉ nói chuyện với học sinh khi có căn cứ cụ thể, riêng tư, có hai người lớn. | Giá trị; có tái diễn không; em cần gì (đói, thiếu tiền, áp lực bạn bè, muốn được chú ý). | Khám cặp, tủ cả lớp; hỏi "ai lấy" trước lớp; công khai tên; kết luận theo nghi ngờ. | Trả lại, bồi hoàn qua gia đình, xin lỗi riêng; gia đình trong ngày; giá trị lớn hoặc tái diễn → Leader xem xét báo công an; Điều 15 Tài liệu 01 chỉ do Chủ tịch quyết. |
3.8 Vật nguy hiểm: dao, vật sắc nhọn, pháo, chất dễ cháy
Thu giữ ngay với hai người lớn, khoá lại, báo Leader; hỏi mục đích (phòng thân vì bị đe doạ là dấu hiệu bắt nạt cần xử lý trước); gia đình trong ngày; pháo nổ, vũ khí → công an theo Nghị định 137/2020/NĐ-CP về pháo và Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ 2024. Không trả lại học sinh; trả gia đình hoặc bàn giao cơ quan.
Phần 4 — Hồ sơ, bảo mật và truyền thông
Hồ sơ nhóm C gồm: F01; biên bản lời kể từng em (nguyên văn, có chữ ký người ghi và người lớn tin cậy); bằng chứng số; F04; quyết định báo cơ quan (nếu có); kế hoạch an toàn; F03 (nếu tầng 3). Leader cơ sở giữ; Student Service đồng giữ; lưu đến hết cấp học trong tủ khoá hoặc thư mục Drive giới hạn quyền.
Người được đọc hồ sơ: Leader cơ sở, Hiệu trưởng, Student Service, GVCN của em liên quan, Chủ tịch. Gia đình được biết nội dung liên quan đến con mình, không được xem lời kể của em khác.
Không đưa bất kỳ nội dung nào lên nhóm Lark, Zalo lớp, nhóm giáo viên. Thông báo nội bộ cần thiết thì bằng lời hoặc email tới đúng người.
Khi phụ huynh khác hoặc báo chí hỏi: "Nhà trường đang xử lý theo quy trình bảo vệ học sinh và không thể chia sẻ thông tin về học sinh cụ thể. Người phát ngôn của trường là …" — rồi chuyển Chủ tịch.
Thông báo cho cộng đồng lớp (khi sự việc đã lan): Leader cơ sở gửi một thư ngắn cho phụ huynh lớp liên quan — nói trường đã biết, đang bảo vệ các em, cách gia đình hỗ trợ con nói chuyện, kênh liên hệ — không nêu tên, không kể chi tiết.
Phần 5 — Số liên hệ và danh sách kiểm cho Leader cơ sở
| Cần gì | Gọi |
|---|---|
| Cấp cứu y tế | 115 |
| Công an | 113 |
| Cháy, nổ | 114 |
| Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em (24/7, miễn phí) | 111 |
Danh sách kiểm (in một trang, để ở bàn Leader)
An toàn: các em đã được tách và có người lớn ở cạnh; y tế đã xem.
Bằng chứng: clip, tin nhắn, vật phẩm đã được lưu và niêm phong; học sinh đã được yêu cầu không phát tán.
Lời kể: từng em đã được nghe riêng một lần, có người lớn tin cậy, ghi nguyên văn.
Mức độ: đã xác định; đã đối chiếu bảng Phần 3 về nghĩa vụ báo cơ quan.
Báo cáo: Hiệu trưởng và Chủ tịch đã biết; cơ quan chức năng đã được báo nếu thuộc diện.
Gia đình: từng bên đã được gọi trong ngày; văn bản ngắn đã gửi; không nêu tên em khác.
Tối nay: kế hoạch an toàn cho người bị ảnh hưởng; nội trú đã sắp xếp phòng và giám sát.
48 giờ: lịch Plan B, F04, trò chuyện phục hồi (nếu phù hợp) đã đặt.
Hồ sơ và người lớn: F01 đã ghi, thư mục hồ sơ đã lập đúng quyền; người xử lý sự việc đã được hỏi thăm; người phát ngôn duy nhất đã được chỉ định.
Appendix — One page for every adult: the first 15 minutes of a Group C incident
Group C = fighting, bullying, smoking or vaping, substances, sexual behaviour, abuse, self-harm, harmful online posts, theft, dangerous objects. These are child-protection matters first, discipline second. Your job in the first 15 minutes has three parts, and only three.
| 1. Make it safe | 2. Don't investigate | 3. Report by phone |
|---|---|---|
| Separate the students with your voice and your position, not your hands unless someone is about to be hurt. Get another adult. Stay with each student. Send for the nurse even if you see no injury. Keep any phone, screenshot or object where it is. | Do not question the students in detail. Do not ask a student who is upset to repeat the story. Do not promise total secrecy — say: "I will only tell the people whose job it is to keep you safe." Do not mediate, do not make them shake hands, do not tell the class. | Call the Campus Leader — do not only message. For self-harm or risk to life, call 115 (medical) first. If a child tells you an adult has hurt them, believe them, keep them away from that adult, and call the Campus Leader immediately. Never post or forward anything in a chat group. |
After that, the Campus Leader and Student Service take over: they listen to each student once, privately, with a trusted adult; decide on reporting to the authorities under Vietnamese law; inform each family the same day; plan safety for tonight; and arrange support and, when both sides are ready, a restorative conversation. You may be asked to write down exactly what you saw and heard, in time order, without judgement. You will be checked on within 48 hours if the incident was serious. Emergency numbers: 115 medical · 113 police · 114 fire · 111 national child protection hotline.