Kỷ luật tích cực trong ký túc xá Việt Anh Gò Vấp và Việt Anh Bình Tân
Bản 1.0 — Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9 tháng 9 năm 2026 của Chủ tịch Công ty CP Major Education.
Dành cho 6 quản nhiệm (Student Supervisor — SS), Ban quản lý nội trú, Leader cơ sở và giáo viên chủ nhiệm có học sinh nội trú. Toàn bộ Tài liệu 01–07 áp dụng cho nội trú; phụ lục này chỉ bổ sung những gì khác biệt khi trường là nhà.
Phần 1 — Vì sao nội trú cần phụ lục riêng
Năm trong hai mươi bảy tình huống của Ma trận Hỗ trợ hành vi gần như chỉ xảy ra ở ký túc xá: thức khuya, gọi đồ ăn ngoài, hút thuốc, hành vi tình dục, xăm trổ. Ba điều làm nội trú khác lớp học:
Trường là nhà. Học sinh ở đây 24 giờ, xa gia đình có khi hàng trăm cây số. Quản nhiệm vừa là người lớn tin cậy, vừa là người giữ nề nếp — hai vai đó phải cùng tồn tại, không được để vai thứ hai nuốt vai thứ nhất.
Ban đêm không có ai khác. Không có GVCN, không có Leader ở cạnh lúc 23 giờ. Quản nhiệm cần biết chính xác việc gì tự làm, việc gì gọi ai.
Giấc ngủ là sức khoẻ. Học viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ khuyến nghị 8–10 giờ mỗi đêm cho tuổi 13–18 và 9–12 giờ cho 6–12 tuổi (Paruthi và cộng sự, 2016). Lịch hiện hành 21:45–06:30 cho 8 giờ 45 phút. Bảo vệ giấc ngủ là ưu tiên của quản nhiệm: không có hoạt động nào sau 21:45, và không bao giờ đánh thức học sinh để xử lý hành vi.
Phần 2 — Lịch sinh hoạt (bản cập nhật 9/9/2026)
Ngày thường (thứ Hai – thứ Sáu)
| Giờ | Hoạt động | Kỳ vọng và ghi chú |
|---|---|---|
| 06:30 – 06:50 | Thức dậy, vệ sinh cá nhân, tập thể dục, rời ký túc xá | Đúng giờ rời phòng; giường tủ gọn; quản nhiệm khoá cửa phòng |
| 06:50 – 07:25 | Ăn sáng (bắt buộc với nội trú) | |
| 07:30 | Có mặt ở phòng học | |
| 11:50 – 12:20 | Ăn trưa | |
| 12:30 – 13:10 | Nghỉ trưa tại phòng | Giữ yên lặng cho bạn ngủ |
| 13:20 | Có mặt ở phòng học | |
| 16:30 | Nhận lại điện thoại; sinh hoạt tự do; thể thao, câu lạc bộ theo lịch; phụ đạo nếu có; tắm rửa; ăn tối | Khung giờ điện thoại duy nhất trong ngày thường: 16:30 – 21:30 |
| 19:30 – 21:30 | Tự học, ôn bài, chuẩn bị bài — có quản nhiệm giám sát và hướng dẫn | Điện thoại được dùng cho việc học khi quản nhiệm đồng ý; không dùng cho giải trí |
| 21:30 | Cất điện thoại vào tủ khoá; vệ sinh cá nhân | |
| 21:45 | Tắt đèn, đi ngủ | Không hoạt động, không nói chuyện to sau giờ này |
Cuối tuần (thứ Bảy – Chủ nhật)
| Giờ | Hoạt động | Kỳ vọng và ghi chú |
|---|---|---|
| 06:45 | Thức dậy, vệ sinh cá nhân, tập thể dục | |
| 07:00 – 08:00 | Ăn sáng | |
| 08:00 – 11:30 | Sinh hoạt tự do; Anh văn quốc tế; câu lạc bộ tiếng Anh; tự ôn; hoạt động ngoài trường theo kế hoạch ký túc xá | Thu thiết bị điện tử (điện thoại, laptop, iPad) 08:30 – 10:30 |
| 11:30 – 12:30 | Ăn trưa | |
| 12:30 – 14:00 | Nghỉ trưa tại phòng | Thu thiết bị điện tử 12:30 – 15:30 |
| 14:00 – 17:30 | Sinh hoạt tự do, tự học; hoạt động chung của ký túc xá; thể thao; hoạt động riêng của từng phòng (ăn uống lành mạnh, xem phim, trò chơi) | Kinh phí hoạt động phòng do phòng tự cân đối, có thống nhất và đăng ký; đồ ăn theo quy định của Thoả ước — không nước ngọt có gas, trà sữa, snack |
| 17:30 – 19:00 | Ăn tối | |
| 19:30 – 21:30 | Sinh hoạt tự do, tự học; tối Chủ nhật chuẩn bị bài cho tuần mới có quản nhiệm hướng dẫn; họp phòng 10 phút | |
| 21:30 – 21:45 | Cất điện thoại vào tủ; vệ sinh cá nhân | |
| 21:45 | Tắt đèn, đi ngủ | Thống nhất với ngày thường để không xáo trộn nhịp ngủ |
Ghi chú: Chủ tịch chốt tắt đèn 21:45 và dậy 06:30 cho ngày thường (9/9/2026); giờ tắt đèn cuối tuần được đặt cùng 21:45 để giữ nhịp sinh học, dậy 06:45 giữ nguyên. Nếu Ban quản lý nội trú muốn cuối tuần muộn hơn, tối đa 22:00.
Phần 3 — Ma trận Kỳ vọng ký túc xá: 5 Nội quy × 5 thời điểm
Bổ sung cho cột "Ký túc xá" của Ma trận Kỳ vọng ở Tài liệu 03. Dạy trong tuần đầu nhập ký túc xá và dạy lại sau mỗi kỳ nghỉ; treo trong mỗi phòng.
| Nội quy | Sáng 06:30 – rời phòng | Chiều tự do 16:30 – 19:30 | Tự học 19:30 – 21:30 | Đêm sau 21:45 | Cuối tuần |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tôn trọng bản thân, mọi người và mọi thứ | Dậy nhẹ, không chạm vào người khi bạn vẫn đang ngủ; dùng nhà tắm đúng lượt, vừa đủ thời gian. | Gõ cửa trước khi vào phòng khác; nhạc dùng tai nghe; giữ đồ chung sạch. | Giữ yên lặng; không mượn đồ bạn khi bạn không có mặt. | Không nói chuyện, không ánh sáng màn hình; đi vệ sinh nhẹ nhàng. | Không xâm phạm giường, tủ, thiết bị của bạn; tôn trọng bạn muốn nghỉ ngơi. |
| 2. Có trách nhiệm và chịu trách nhiệm | Giường gọn, tủ khoá, rác bỏ đúng chỗ trước khi rời phòng; kiểm tra đồ dùng cho ngày học. | Đúng giờ ăn, giờ thể thao đã đăng ký; báo quản nhiệm khi ốm, mất đồ, hỏng đồ. | Ngồi đúng chỗ tự học; bài chưa xong thì xin hướng dẫn, không giấu. | Cất điện thoại vào tủ đúng 21:30; báo quản nhiệm nếu không ngủ được. | Đăng ký hoạt động phòng; nộp thiết bị đúng giờ thu; giữ kinh phí phòng minh bạch. |
| 3. Tối ưu hóa tiềm năng, cố gắng đến cùng | Tập thể dục sáng đủ thời gian. | Chơi một môn thể thao; dùng giờ tự do có kế hoạch. | Hai tiếng tự học là học thật; ghi PDR tuần tối Chủ nhật. | Ngủ đủ — đó là việc quan trọng của ban đêm. | Có ít nhất một khối tự học 60 phút mỗi ngày cuối tuần. |
| 4. Trở thành tấm gương sáng | Anh chị lớp trên dậy trước, làm mẫu cho em lớp dưới. | Nhắc bạn nhẹ nhàng khi bạn quên; nói thật khi làm sai. | Giúp bạn hiểu bài thay vì cho chép. | Người thức khuya làm cả phòng thức: chọn ngủ vì bạn. | Trưởng phòng làm mẫu trước khi nhắc. |
| 5. Hành động vì hạnh phúc của người khác | Để nhà tắm sạch cho người sau. | Rủ bạn mới, bạn nhớ nhà đi cùng. | Chỉ bài cho bạn; giữ yên lặng vì bạn cần tập trung. | Chăm bạn ốm và báo quản nhiệm ngay; không để ai khóc một mình. | Không để ai bị cô lập trong hoạt động phòng; chia sẻ với bạn không có gia đình thăm. |
Phần 4 — Vai trò quản nhiệm
| Nội dung | |
|---|---|
| Người lớn tin cậy | Mỗi học sinh nội trú có một quản nhiệm cố định là người lớn tin cậy; biết tên, quê, hoàn cảnh cơ bản; hỏi thăm ít nhất một câu riêng mỗi ngày; là người cùng dự khi em làm việc ở tầng 2–3 nếu em chọn. |
| Tỷ lệ 4:1 | Mỗi lần nhắc nhở có ít nhất bốn ghi nhận cụ thể; buổi tối là lúc dễ chỉ còn nhắc nhở — chủ động tìm điều để ghi nhận. |
| Nhắc nhở ban đêm | Đến gần, nói nhỏ với đúng em, không bật đèn cả phòng, không gọi tên to ngoài hành lang, không xử lý ngay lúc 23 giờ ngoài việc dừng hành vi và bảo đảm an toàn; mọi bước còn lại làm chiều hôm sau. |
| Việc tự làm — việc phải gọi | Tự làm: 6 bước cho nhóm A và B; ghi F01 khi Mức 2 hoặc lặp lần 3; báo GVCN sáng hôm sau. Phải gọi Leader cơ sở ngay, bất kể giờ: mọi việc nhóm C; học sinh ra khỏi ký túc xá không phép; ốm nặng, tai nạn; người lạ trong khu; cháy, mất điện kéo dài. |
| Kiểm tra phòng, tủ | Kiểm tra vệ sinh phòng theo lịch công khai, có học sinh cùng. Không khám xét tủ, cặp, người khi không có căn cứ an toàn cụ thể; khi có căn cứ: hai người lớn, học sinh có mặt, ghi biên bản, báo Leader. |
| Thiết bị điện tử | Tủ khoá cá nhân có sổ ký nhận; thiết bị giấu sau 21:30 → tạm giữ theo thang ba lần của Tài liệu 04 (trả sáng hôm sau; gia đình được thông báo; Plan B). Không tiêu huỷ, không đọc nội dung trong máy. |
| Họp phòng | 10 phút tối thứ Năm hàng tuần, cấu trúc như họp lớp (Tài liệu 03 Phần 4): ghi nhận, kiểm tra giải pháp tuần trước, một vấn đề của phòng, chốt. Trưởng phòng luân phiên chủ trì từ lớp 8. |
| Liên lạc gia đình | Mỗi thứ Sáu gửi gia đình 3 dòng về tuần của em (một điều tốt, một điều đang tập, một việc cần gia đình); F01 Mức 2 → thông báo trong 24 giờ; gia đình ở xa họp online. |
| Dữ liệu | Ghi F01 với địa điểm "Ký túc xá" và giờ chính xác; đại diện tổ Quản nhiệm dự họp Ban Hành vi tích cực với số liệu ban đêm. |
Phần 5 — Tình huống đặc thù nội trú
| Tình huống | Việc làm | Không làm |
|---|---|---|
| Thức sau 21:45 | Đến gần, nói nhỏ: "Đến giờ ngủ rồi, mình nói chuyện chiều mai." Chiều hôm sau: Cảm thính — làm gì, vì bài, vì thiết bị, vì lo lắng, vì bạn cùng phòng? Bài chưa xong → điều chỉnh giờ tự học; lo âu → Student Service; thiết bị → thang ba lần. Lần 3 → F01, GVCN, gia đình. | Bật đèn cả phòng; bắt đứng ngoài hành lang; giảng giải lúc 23 giờ; đánh thức để nhắc. |
| Ra khỏi ký túc xá không phép, trèo tường, trốn ra ngoài | Nhóm C về an toàn: kiểm đếm, gọi em, gọi Leader và gia đình ngay; tìm theo lộ trình quen; công an nếu quá 1 giờ không liên lạc được. Khi em về: an toàn và y tế trước; nghe riêng; Plan B hôm sau về lý do (đi mua gì, gặp ai, chạy trốn gì); xem lại hàng rào, camera. | Khoá cửa để em ở ngoài; kể trước tập thể; hỏi dồn lúc em vừa về. |
| Gọi đồ ăn ngoài, mang đồ cấm vào phòng | Theo Tài liệu 04 dòng A10, A11; bảo vệ không nhận hàng; dịp đặc biệt của phòng đăng ký với quản nhiệm trước 1 ngày, chỉ hàng có thương hiệu; ghi vào sổ phòng. | Tịch thu rồi im lặng; ăn đồ tịch thu; đổ lỗi cho canteen trước mặt học sinh. |
| Hút thuốc, thuốc lá điện tử trong ký túc xá | Tài liệu 07 mục 3.3 + an toàn cháy: kiểm tra vật dễ cháy, báo Leader trong ngày, gia đình trong ngày; thu vật phẩm; | Khám xét toàn khu; cắt điện phòng; bêu tên. |
| Xung đột bạn cùng phòng | Tách tối nay nếu cần (ngủ tạm phòng khác, tự nguyện); hôm sau trò chuyện phục hồi (Tài liệu 06 Phần 5); đưa vào họp phòng nếu là vấn đề chung; đổi phòng là biện pháp cuối, có cả hai em tham gia quyết định. | Đổi phòng ngay lập tức như hình phạt; bắt "làm hoà" trước phòng. |
| Mất đồ, nghi trộm cắp | Quy trình mất đồ ở Phần 6; nghi trộm → Tài liệu 07 mục 3.7. | Khám cặp cả phòng; hỏi "ai lấy" trước phòng. |
| Nhớ nhà, khóc, thu mình | Không phải hành vi cần xử lý. Ba tuần đầu: quản nhiệm hỏi thăm mỗi tối; lịch gọi gia đình có kế hoạch (không phải bất cứ lúc nào, cũng không cấm); ghép bạn đồng hành; kéo dài quá 3 tuần hoặc bỏ ăn, bỏ ngủ → Student Service và gia đình. | Bảo "con trai không khóc"; cắt liên lạc gia đình "cho quen"; kể cho phòng biết. |
| Ốm ban đêm | Y tế cơ sở hoặc bệnh viện gần nhất theo Thoả ước T8; gọi gia đình; ghi sổ; không nghi ngờ "giả ốm" — hôm sau mới xem xét nếu lặp có quy luật. | Để em tự chịu đến sáng; coi là lười. |
| Hành vi thân mật, tình dục trong ký túc xá | Tài liệu 07 mục 3.4: người phát hiện bảo đảm an toàn, không hỏi thêm, báo Leader và Student Service ngay; bảo mật tuyệt đối; xem lại giám sát (giờ, khu vực, phòng chung). | Xử lý trước phòng; đổi phòng như hình phạt; kể với quản nhiệm khác không liên quan. |
| Bắt nạt trong phòng (thường ban đêm) | Tài liệu 07 mục 3.2; quản nhiệm đi tuần không theo giờ cố định; bảo vệ em bị bắt nạt trước (ngủ tạm nơi khác theo ý em); Leader trong ngày. | Hoà giải tại phòng; hỏi nạn nhân trước mặt người bắt nạt. |
| Xăm trổ phát hiện ở ký túc xá | Tài liệu 04 dòng C24: không kỷ luật; y tế nếu mới xăm; GVCN thông báo gia đình bằng F04 về hệ quả Thoả ước; hỏi xăm ở đâu để xem có liên quan việc ra ngoài không phép. | Bắt em cởi áo cho xem trước phòng. |
Phần 6 — Quy trình mất đồ (chuẩn hoá từ ca mẫu 001)
Học sinh báo quản nhiệm ngay khi phát hiện; quản nhiệm ghi sổ mất đồ: ngày giờ, vật, nơi thấy lần cuối, giá trị ước tính.
Tìm trong 24 giờ: phòng, khu chung, giặt ủi, camera khu chung nếu có.
Thông báo gia đình trong 24 giờ.
Phương án thay thế để việc học không gián đoạn: đồ dự phòng của trường (giày, đồng phục), mượn; giáo viên bộ môn được báo để em tham gia tiết học an toàn — không xử lý em vì thiếu đồ.
Ba vụ mất cùng loại trong một tháng ở một khu → Ban quản lý nội trú xem lại tủ khoá, khu giặt, giám sát; báo Ban Hành vi tích cực.
Phần 7 — Khắc phục được và không được trong ký túc xá
| Được (đã qua 5 câu hỏi vàng) | Không được (bổ sung Lằn ranh đỏ cho nội trú) |
|---|---|
| Dọn, sắp xếp lại chỗ mình làm bừa; tham gia dọn khu chung 10–15 phút có quản nhiệm cùng. | Thu chăn, gối, nệm; bắt ngủ ngoài phòng hoặc ở hành lang. |
| Điều chỉnh giờ tự học, chỗ ngồi tự học. | Đánh thức ban đêm, bắt đứng, bắt tập thể dục ban đêm. |
| Tạm giữ thiết bị theo thang ba lần; thông báo gia đình. | Cắt bữa ăn, cắt nước, cấm tắm. |
| Kế hoạch gọi gia đình có lịch; họp phòng; Plan B; CICO với quản nhiệm là người check-in. | Cắt liên lạc với gia đình làm hình phạt; cấm ra khỏi phòng cả ngày nghỉ. |
| Đổi phòng khi cả hai em đồng ý và sau trò chuyện phục hồi. | Khoá cửa khi học sinh còn ở trong hoặc ở ngoài; kiểm tra thân thể. |
| Bồi hoàn đồ chung qua gia đình. | Xử lý cả phòng vì lỗi một em; công khai tên ở bảng tin ký túc xá. |
| Câu hỏi thứ sáu cho quản nhiệm: "Nếu đây là con tôi, ở xa nhà 300 cây số, tôi có muốn người trông con tôi làm như thế này không?" |