Sơ đồ 6 bước · Thẻ bỏ túi 5 câu hỏi vàng · Ma trận Kỳ vọng 5 Nội quy × 7 địa điểm · Họp lớp 15 phút
Bản 1.0 — Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9 tháng 9 năm 2026 của Chủ tịch Công ty CP Major Education.
Dành cho mọi giáo viên, quản nhiệm và nhân viên; bản tiếng Anh ở phần sau. Sơ đồ và thẻ được in A4 treo trong mọi phòng học, phòng giáo viên, phòng quản nhiệm; thẻ bỏ túi in hai mặt, ép plastic, mỗi người lớn một thẻ.
Phần 1 — Sơ đồ 6 bước (treo tường A4)
Mục tiêu cho tình huống thông thường: 1–3 phút. Đọc từ trên xuống; cột phải cho biết rẽ đi đâu.
| 1 TẠM DỪNG Thói quen 1 — nút tạm dừng | Tự hỏi: Có ai đang không an toàn không? Tôi đã bình tĩnh chưa? | Nói: "Dừng lại đã. Thầy/cô cần em an toàn trước." | Chưa bình tĩnh → hẹn lại. Có nguy cơ → báo Leader cơ sở ngay. |
|---|---|---|---|
| 2 KẾT NỐI Nạp tài khoản cảm xúc | Tự hỏi: Em có thấy mình được nhìn thấy không? | Nói: "Thầy/cô thấy em đang bực. Thầy/cô ở đây với em." | Không kết tội, không nhắc lỗi cũ. |
| 3 CẢM THÍNH Thói quen 5 — hiểu rồi mới được hiểu | Tự hỏi: Cố ý – bất cẩn – chưa biết – chưa có kỹ năng – hoàn cảnh? | Nói: "Chuyện gì đã xảy ra?" "Ngay trước đó thì sao?" "Điều gì làm việc này khó với em?" | Không hỏi "vì sao". Chưa biết → sang bước 4 để dạy. |
| 4 CHIA SẺ Thói quen 2 — bắt đầu với đích đến | Tự hỏi: Em có biết hành vi mong đợi là gì không? | Nói: "Ở đây nội quy của mình là gì?" "Việc đó ảnh hưởng đến ai?" | Chưa biết → dạy, chưa sửa. Đã biết → bước 5. |
| 5 KHẮC PHỤC Thói quen 4 — cùng thắng | Tự hỏi: Cách sửa này qua được 5 câu hỏi vàng không? | Nói: "Em nghĩ mình có thể làm gì để sửa chuyện này?" (đưa 2–3 lựa chọn) | Từ chối hợp tác → "Mình nói lại khi cả hai bình tĩnh" + góc bình tĩnh. |
| 6 ĐỒNG HÀNH Thói quen 3 + PDR | Tự hỏi: Khi nào tôi kiểm tra lại? Ai cần biết? | Nói: "Thứ Sáu mình xem lại nhé." | Mức 2+ hoặc lặp → F01. Lặp lần 2 → hẹn Plan B trong 3 ngày. Lần 3 → GVCN, tầng 2. |
Bảng nhận diện nhanh: hành vi đang nói gì? (theo Dreikurs)
Cảm xúc của chính người lớn là công cụ chẩn đoán nhanh nhất. Bảng đầy đủ nằm ở Tài liệu 06.
| Tôi cảm thấy… | Học sinh có thể đang tìm… | Thông điệp ẩn của em | Cách đáp lại có hiệu quả |
|---|---|---|---|
| Bực mình, bị làm phiền | Được chú ý | "Hãy để ý đến em." | Chú ý khi em làm đúng; giao việc có ích; tín hiệu riêng thay vì nhắc bằng lời. |
| Bị thách thức, bị đe doạ | Quyền lực | "Hãy cho em được tham gia quyết định." | Không đấu; đưa lựa chọn có giới hạn; nhờ em giúp; hẹn nói chuyện sau. |
| Tổn thương, thất vọng | Trả đũa | "Em đang đau. Hãy nhìn thấy nỗi đau của em." | Không trả đũa lại; thừa nhận cảm xúc; sửa quan hệ trước, sửa hành vi sau. |
| Bất lực, muốn bỏ cuộc | Buông xuôi | "Đừng bỏ rơi em. Hãy cho em thấy từng bước nhỏ." | Chia nhỏ việc; ghi nhận mọi nỗ lực; không thương hại; không làm thay. |
Phần 2 — Thẻ bỏ túi (in hai mặt, cỡ 9 × 5,5 cm)
Phần 3 — Ma trận Kỳ vọng: 5 Nội quy × 7 địa điểm
Mỗi ô là hành vi quan sát được, phát biểu tích cực, để dạy tường minh và để ghi nhận. Đây là "hành vi mong đợi" dùng ở bước Chia sẻ. Giáo viên chủ nhiệm cùng lớp có thể thêm 1–2 dòng cho phù hợp lứa tuổi, không được bớt.
| Nội quy \ Địa điểm | Lớp học | Hành lang, cầu thang, WC | Canteen | Sân, giờ thể chất, CLB | Xe đưa đón, cổng trường | Ký túc xá | Không gian số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tôn trọng bản thân, mọi người và mọi thứ | Đồng phục chỉnh tề; lắng nghe khi người khác nói; dùng đồ của bạn khi được cho phép; điện thoại cất đúng nơi. | Đi bên phải, không chạy; nói vừa đủ nghe; giữ WC sạch cho người dùng sau. | Xếp hàng theo thứ tự; nói "cảm ơn" với cô chú canteen; ăn hết phần đã lấy, không chê món trước mặt người nấu. | Đủ giày và trang phục thể thao; tuân thủ luật chơi và trọng tài; bắt tay sau trận. | Chào bảo vệ, tài xế; ngồi đúng chỗ, thắt dây an toàn; không chen khi lên xuống. | Gõ cửa trước khi vào phòng bạn; giữ yên lặng sau giờ tắt đèn; tôn trọng đồ dùng và không gian riêng của bạn cùng phòng. | Không đăng hình, thông tin của người khác khi chưa được đồng ý; không bình luận xúc phạm; dùng tên thật trên nền tảng của trường. |
| 2. Luôn có trách nhiệm và chịu trách nhiệm | Có mặt trước giờ tiết; đủ sách vở, dụng cụ; nộp bài đúng hạn; nhận trách nhiệm khi làm sai. | Tự dọn thứ mình làm rơi, làm đổ; báo ngay khi thấy hỏng hóc, nguy hiểm. | Đăng ký suất ăn đúng hạn; dọn khay về đúng nơi; phân loại rác. | Tự kiểm tra đồ trước tiết; cất dụng cụ về đúng chỗ; báo chấn thương ngay dù nhỏ. | Có mặt đúng giờ xe chạy; giữ đồ cá nhân; báo phụ huynh khi thay đổi giờ đón. | Đúng lịch sinh hoạt; giường tủ gọn trước khi rời phòng; cất điện thoại vào tủ đúng giờ; báo ngay khi mất đồ hoặc bị ốm. | Bảo mật mật khẩu; nộp bài đúng nền tảng, đúng hạn; khai báo mức AI đã dùng theo yêu cầu của bài. |
| 3. Tối ưu hoá tiềm năng và luôn cố gắng đến cùng | Tham gia thảo luận; hỏi khi chưa hiểu; làm hết bài dù khó; ghi PDR mỗi ngày (tiểu học) hoặc mỗi tuần. | Tận dụng giờ chuyển tiết: uống nước, chuẩn bị đồ cho tiết sau. | Ăn đủ bữa, đủ rau; thử món mới ít nhất một miếng. | Chơi hết sức, chấp nhận thua; tập đúng kỹ thuật; đăng ký một môn thể thao cả năm. | Dùng thời gian trên xe để đọc sách hoặc nghỉ ngơi, không dùng để lướt mạng. | Giờ tự học 19h30–21h30 dùng cho học; ngủ đủ từ 21h45; dậy tập thể dục 6h30. | Dùng AI để hiểu sâu hơn, không để làm thay; kiểm tra lại thông tin AI đưa ra. |
| 4. Trở thành tấm gương sáng | Nhắc bạn nhẹ nhàng khi bạn quên nội quy; làm việc mình nói sẽ làm; nói thật khi làm sai. | Nhặt rác dù không phải của mình; nhường đường cho em nhỏ và người lớn. | Lấy vừa đủ; mời bạn ngồi cùng khi thấy bạn ăn một mình. | Chơi đẹp khi không ai nhìn; chúc mừng đối thủ; không ăn gian dù có cơ hội. | Nhường ghế cho em nhỏ; giữ trật tự để tài xế tập trung. | Anh chị lớp trên làm mẫu giờ giấc và nề nếp cho em lớp dưới; giải quyết bất đồng bằng lời, không bằng tay chân. | Chia sẻ điều tích cực; kiểm chứng trước khi chia sẻ; dừng và báo người lớn khi thấy nội dung xấu. |
| 5. Hành động vì hạnh phúc của người khác | Giúp bạn hiểu bài; chờ bạn nói xong; kéo bạn vào nhóm khi bạn bị bỏ rơi. | Đỡ bạn khi bạn ngã; giữ cửa cho người sau; hỏi "bạn ổn không?" khi thấy bạn buồn. | Để lại chỗ ngồi sạch cho ca sau; chia sẻ chỗ với bạn chưa có chỗ. | Chọn đội công bằng; động viên bạn chơi chưa giỏi; dừng trận khi có bạn bị đau. | Nhắc tài xế và bạn khi thấy gì bất thường; giúp em nhỏ xuống xe. | Chăm bạn cùng phòng khi ốm và báo quản nhiệm; giữ yên lặng khi bạn ngủ; không để ai bị cô lập trong phòng. | Bênh vực bạn bị bắt nạt trên mạng bằng cách báo người lớn, không bằng cách công kích lại; gửi tin nhắn tử tế. |
Lịch dạy kỳ vọng
| Khi nào | Dạy gì | Cách dạy (15 phút) |
|---|---|---|
| Foundation tuần 1 | Lớp học; Hành lang | Nói (nội quy trông như thế nào ở đây) → Làm mẫu (đúng và sai, giáo viên diễn) → Học sinh thực hành tại chỗ → Ghi nhận cụ thể. |
| Foundation tuần 2 | Canteen; Sân và giờ thể chất | Dạy tại địa điểm thật; giáo viên thể chất dạy phần sân. |
| Foundation tuần 3 | Xe đưa đón; Ký túc xá; Không gian số | Quản nhiệm dạy phần ký túc xá; giáo viên Tin học và AI dạy phần không gian số. |
| Foundation tuần 4 | Ôn toàn bộ; lớp lập Thoả thuận lớp | Họp lớp: lớp chọn 3–5 điều cụ thể của lớp mình, ký tên, treo trong lớp. |
| Sau Tết; đầu học kỳ 2; sau hè | Ôn 7 địa điểm trong 1 tuần | Mỗi ngày một địa điểm, 10 phút đầu giờ. |
| Khi dữ liệu F01 cho thấy một hành vi tăng ở một địa điểm | Dạy lại ô tương ứng cho khối liên quan | Ban Hành vi tích cực quyết định trong họp tháng. |
Tỷ lệ 4:1. Cứ một lần sửa lỗi, người lớn ghi nhận ít nhất bốn hành vi đúng, gọi tên cụ thể ("Cảm ơn Lan đã dọn khay cho cả bàn"), không chung chung ("giỏi").
Tiểu học: dùng tranh và đóng vai; lớp 1–2 dạy 3 địa điểm đầu trước, 4 địa điểm còn lại sau khi ổn định.
Phần 4 — Họp lớp 15 phút, mỗi tuần một lần
Họp lớp là nơi lớp tự giải quyết phần lớn vấn đề Mức 1–2 mà không cần giáo viên đơn phương xử lý, và là nơi học sinh tập kỹ năng lãnh đạo. Chọn cố định một khung Morning/Advisory Meeting trong tuần (đề xuất thứ Sáu). Giáo viên chủ nhiệm chủ trì; từ lớp 4, học sinh luân phiên làm chủ toạ, thư ký, người giữ giờ.
| Phút | Nhịp | Cách làm | Luật |
|---|---|---|---|
| 0–3 | Vòng ghi nhận | Ngồi vòng tròn. Mỗi em (hoặc 8–10 em luân phiên) nói một câu: "Tôi cảm ơn … vì …". Giáo viên nói cuối cùng. | Nói với người được cảm ơn, không nói về người đó. Không được bỏ qua ai suốt tháng. |
| 3–5 | Kiểm tra giải pháp tuần trước | Thư ký đọc giải pháp đã chọn; lớp giơ tay: đã tốt hơn / chưa. Chưa → giữ trên agenda. | Không tìm người có lỗi; chỉ hỏi "giải pháp có hiệu quả không". |
| 5–12 | Sổ agenda | Ai cũng có thể ghi vấn đề vào sổ agenda trong tuần. Chủ toạ đọc 1–2 vấn đề đầu. Người ghi nêu ngắn; lớp brainstorm giải pháp (thư ký ghi hết, kể cả ý lạ); chọn 1 giải pháp thử một tuần. | Vấn đề về một cá nhân thì không nêu tên ("có bạn…"). Mọi giải pháp phải qua 5 câu hỏi vàng — không có giải pháp nào là hình phạt. Người bị ảnh hưởng được chọn giải pháp. |
| 12–15 | Kết | Đọc lại Thoả thuận lớp; chọn một điều cả lớp tập trung tuần sau; kết bằng câu cam kết ngắn. | Giáo viên không dùng 3 phút này để nhắc nhở. |
Phiên bản theo cấp
Lớp 1–2: 10 phút, giáo viên chủ trì, mỗi lần một vấn đề, giải pháp bằng tranh; vòng ghi nhận dùng gấu bông chuyền tay.
Lớp 3–5: 15 phút, học sinh bắt đầu làm thư ký và người giữ giờ; giáo viên chủ toạ.
THCS–THPT: 15 phút, học sinh chủ toạ luân phiên hai tuần một lần; giáo viên chỉ can thiệp khi vi phạm luật họp; nội dung khó (bắt nạt, xung đột kéo dài) không đưa ra họp lớp mà chuyển tầng 2.
Nội trú: họp phòng 10 phút tối Chủ nhật do quản nhiệm chủ trì, cùng cấu trúc.
VIET ANH SCHOOL SYSTEM — MAJOR EDUCATION JSC
DOCUMENT 03
TIER 1 TOOLKIT
6-step flow · Pocket card · Expectations matrix (5 Rules × 7 settings) · 15-minute class meeting
Version 1.0 — Issued under Decision No. 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR dated 9 September 2026 of the Chairman of Major Education JSC.
For native-speaking teachers. The Vietnamese text prevails.
Part 1 — The 6-step flow (A4 wall poster)
Target for an ordinary situation: 1–3 minutes. Read top to bottom; the right-hand column tells you where to branch.
| 1 PAUSE Habit 1 — the pause button | Tự hỏi: Is anyone unsafe? Am I calm? | Nói: "Stop for a moment. I need you safe first." | Not calm → come back later. Risk → report to Campus Leader now. |
|---|---|---|---|
| 2 CONNECT Deposit in the emotional bank account | Tự hỏi: Does the student feel seen? | Nói: "I can see you're upset. I'm here with you." | No blame, no old mistakes. |
| 3 LISTEN WITH EMPATHY Habit 5 — seek first to understand | Tự hỏi: Deliberate – careless – didn't know – lacks skill – circumstances? | Nói: "What happened?" "What happened right before?" "What makes this hard for you?" | Avoid "why". Didn't know → go to step 4 and teach. |
| 4 SHARE Habit 2 — begin with the end in mind | Tự hỏi: Does the student know the expectation? | Nói: "What's our rule here?" "Who was affected?" | Didn't know → teach, don't correct. Knew → step 5. |
| 5 REPAIR Habit 4 — think win-win | Tự hỏi: Does this repair pass the 5 Golden Questions? | Nói: "What could you do to make this right?" (offer 2–3 options) | Refuses → "We'll talk when we're both calm" + calm-down corner. |
| 6 WALK ALONGSIDE Habit 3 + PDR | Tự hỏi: When do I check back? Who needs to know? | Nói: "Let's check on Friday." | Level 2+ or repeat → F01. 2nd repeat → Plan B within 3 days. 3rd → homeroom teacher, Tier 2. |
Quick read: what is the behaviour saying? (after Dreikurs)
| I feel… | The student may be seeking… | Hidden message | What works |
|---|---|---|---|
| Annoyed, irritated | Attention | "Notice me." | Notice them doing right; give a useful job; a private signal instead of verbal reminders. |
| Challenged, threatened | Power | "Let me have a say." | Don't fight; limited choices; ask for help; talk later. |
| Hurt, disappointed | Revenge | "I'm hurting. See my hurt." | Don't retaliate; acknowledge feelings; repair the relationship first, the behaviour second. |
| Helpless, ready to give up | Assumed inadequacy | "Don't give up on me. Show me one small step." | Break tasks down; notice every effort; no pity; don't do it for them. |
Part 2 — Expectations matrix: 5 Rules × 7 settings
Each cell is an observable, positively stated behaviour to teach explicitly and to acknowledge. These are the "expected behaviours" you refer to in the Share step.
| Nội quy \ Địa điểm | Classroom | Corridors, stairs, toilets | Canteen | Playground, PE, clubs | School bus, gate | Boarding | Digital spaces |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Respect yourself, everyone and everything | Neat uniform; listen when others speak; use others' things only with permission; phone in its place. | Keep right, no running; indoor voice; leave the toilet clean for the next person. | Queue in order; thank the canteen staff; finish what you take; no complaints in front of the cook. | Full PE kit; follow the rules and the referee; shake hands after the game. | Greet the guard and driver; sit in your seat, seatbelt on; no pushing when boarding. | Knock before entering; silence after lights-out; respect roommates' belongings and space. | No posting others' photos or information without consent; no insulting comments; real name on school platforms. |
| 2. Always be responsible and take responsibility | Be in class before the bell; bring books and materials; hand work in on time; own your mistakes. | Clean up what you drop or spill; report damage or danger immediately. | Register meals on time; return your tray; sort your waste. | Check your kit before class; put equipment back; report any injury, however small. | Be on time for the bus; look after your belongings; tell parents about pick-up changes. | Follow the daily schedule; bed and locker tidy before leaving; phone in the locker on time; report lost items or illness at once. | Keep passwords private; submit on the right platform, on time; declare the AI level used as the task requires. |
| 3. Optimise your potential and always go the distance | Join discussions; ask when unsure; finish the task even when hard; write your PDR daily (primary) or weekly. | Use transition time well: drink water, prepare for the next lesson. | Eat your full meal and your vegetables; try new food, at least one bite. | Play your hardest, accept losing; use correct technique; commit to one sport for the year. | Use bus time to read or rest, not to scroll. | Study time 19:30–21:30 is for study; sleep from 21:45; up for exercise at 06:30. | Use AI to understand more deeply, not to do the work for you; check what AI tells you. |
| 4. Be a shining example | Gently remind a friend who forgets a rule; do what you say you'll do; tell the truth when you get it wrong. | Pick up litter even if it isn't yours; give way to younger students and adults. | Take only what you need; invite someone eating alone to sit with you. | Play fair when no one is watching; congratulate opponents; no cheating even when you could. | Give up your seat for a younger child; keep quiet so the driver can concentrate. | Older students model routines for younger ones; settle disagreements with words, never hands. | Share positive things; verify before sharing; stop and tell an adult when you see harmful content. |
| 5. Act for the happiness of others | Help a classmate understand; let others finish; bring in someone who is left out. | Help someone who falls; hold the door; ask "are you okay?" when someone looks sad. | Leave a clean seat for the next sitting; make room for someone without a seat. | Pick fair teams; encourage weaker players; stop the game when someone is hurt. | Alert the driver and friends to anything unusual; help younger children off the bus. | Care for a sick roommate and tell the supervisor; keep quiet while others sleep; let no one be isolated in the room. | Stand up for someone bullied online by telling an adult, not by attacking back; send kind messages. |
Teaching schedule
Foundation week 1: classroom, corridors. Week 2: canteen, playground and PE. Week 3: bus, boarding, digital. Week 4: review and the class agreement. Re-teach all settings in one week after Tết, at the start of semester 2 and after summer, and whenever F01 data shows a rise in one setting. Lesson format, 15 minutes: Tell → Show (right and wrong, teacher acts it out) → Practise on site → Specific acknowledgement. Ratio: at least four specific acknowledgements for every correction.
Part 3 — The 15-minute weekly class meeting
| Min | Beat | How | Rules |
|---|---|---|---|
| 0–3 | Appreciations | Sit in a circle. Each student (or 8–10 in rotation) says one sentence: "I thank … for …". Teacher goes last. | Speak to the person, not about them. No one is skipped for a whole month. |
| 3–5 | Check last week's solution | Secretary reads the chosen solution; hands up: better / not yet. Not yet → stays on the agenda. | No blame; only "did the solution work?" |
| 5–12 | Agenda book | Anyone can write an issue in the agenda book during the week. Chair reads the first 1–2. Brief statement; class brainstorms (secretary writes everything down); choose one solution to try for a week. | Issues about an individual are stated without names. Every solution passes the 5 Golden Questions — no solution is a punishment. The person affected chooses. |
| 12–15 | Close | Re-read the class agreement; pick one focus for next week; short closing commitment. | The teacher does not use these 3 minutes for reminders. |
Grades 1–2: 10 minutes, teacher chairs, one issue at a time. Grades 3–5: students begin as secretary and timekeeper. Secondary: students chair in rotation; serious matters (bullying, prolonged conflict) go to Tier 2, not to the meeting. Three mistakes that kill a class meeting: turning it into a lecture, letting the class choose a punishment, and not checking last week's solution.