Bỏ qua đến nội dung chính
Tuyển sinh 2026–2027 đã mở — đặt lịch tham quan để nhận tư vấn lộ trình & chính sách ưu đãi Early bird. Đăng ký ngay

Kỷ luật tích cực Việt Anh · Bài 03/08

Bộ công cụ tầng 1

Tài liệu 03 · Bản 1.0 · Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9/9/2026

Từ 9/9/2026 Bỏ hình phạt thể chất
6 bước Dạy trước, sửa sau
Thông tư 19/2025 Đúng 4 biện pháp

Sơ đồ 6 bước · Thẻ bỏ túi 5 câu hỏi vàng · Ma trận Kỳ vọng 5 Nội quy × 7 địa điểm · Họp lớp 15 phút

Bản 1.0 — Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9 tháng 9 năm 2026 của Chủ tịch Công ty CP Major Education.

Dành cho mọi giáo viên, quản nhiệm và nhân viên; bản tiếng Anh ở phần sau. Sơ đồ và thẻ được in A4 treo trong mọi phòng học, phòng giáo viên, phòng quản nhiệm; thẻ bỏ túi in hai mặt, ép plastic, mỗi người lớn một thẻ.

Phần 1 — Sơ đồ 6 bước (treo tường A4)

Mục tiêu cho tình huống thông thường: 1–3 phút. Đọc từ trên xuống; cột phải cho biết rẽ đi đâu.

1 TẠM DỪNG Thói quen 1 — nút tạm dừngTự hỏi: Có ai đang không an toàn không? Tôi đã bình tĩnh chưa?Nói: "Dừng lại đã. Thầy/cô cần em an toàn trước."Chưa bình tĩnh → hẹn lại. Có nguy cơ → báo Leader cơ sở ngay.
2 KẾT NỐI Nạp tài khoản cảm xúcTự hỏi: Em có thấy mình được nhìn thấy không?Nói: "Thầy/cô thấy em đang bực. Thầy/cô ở đây với em."Không kết tội, không nhắc lỗi cũ.
3 CẢM THÍNH Thói quen 5 — hiểu rồi mới được hiểuTự hỏi: Cố ý – bất cẩn – chưa biết – chưa có kỹ năng – hoàn cảnh?Nói: "Chuyện gì đã xảy ra?" "Ngay trước đó thì sao?" "Điều gì làm việc này khó với em?"Không hỏi "vì sao". Chưa biết → sang bước 4 để dạy.
4 CHIA SẺ Thói quen 2 — bắt đầu với đích đếnTự hỏi: Em có biết hành vi mong đợi là gì không?Nói: "Ở đây nội quy của mình là gì?" "Việc đó ảnh hưởng đến ai?"Chưa biết → dạy, chưa sửa. Đã biết → bước 5.
5 KHẮC PHỤC Thói quen 4 — cùng thắngTự hỏi: Cách sửa này qua được 5 câu hỏi vàng không?Nói: "Em nghĩ mình có thể làm gì để sửa chuyện này?" (đưa 2–3 lựa chọn)Từ chối hợp tác → "Mình nói lại khi cả hai bình tĩnh" + góc bình tĩnh.
6 ĐỒNG HÀNH Thói quen 3 + PDRTự hỏi: Khi nào tôi kiểm tra lại? Ai cần biết?Nói: "Thứ Sáu mình xem lại nhé."Mức 2+ hoặc lặp → F01. Lặp lần 2 → hẹn Plan B trong 3 ngày. Lần 3 → GVCN, tầng 2.
Khi học sinh từ chối hợp tác: rút khỏi cuộc đấu quyền lực, không rút khỏi học sinh. "Thầy/cô sẽ nói với em khi cả hai bình tĩnh — lúc ra chơi hay cuối tiết, em chọn." Tiếp tục bài dạy. Không tranh luận, không đe doạ, không lôi cả lớp vào.

Bảng nhận diện nhanh: hành vi đang nói gì? (theo Dreikurs)

Cảm xúc của chính người lớn là công cụ chẩn đoán nhanh nhất. Bảng đầy đủ nằm ở Tài liệu 06.

Tôi cảm thấy…Học sinh có thể đang tìm…Thông điệp ẩn của emCách đáp lại có hiệu quả
Bực mình, bị làm phiềnĐược chú ý"Hãy để ý đến em."Chú ý khi em làm đúng; giao việc có ích; tín hiệu riêng thay vì nhắc bằng lời.
Bị thách thức, bị đe doạQuyền lực"Hãy cho em được tham gia quyết định."Không đấu; đưa lựa chọn có giới hạn; nhờ em giúp; hẹn nói chuyện sau.
Tổn thương, thất vọngTrả đũa"Em đang đau. Hãy nhìn thấy nỗi đau của em."Không trả đũa lại; thừa nhận cảm xúc; sửa quan hệ trước, sửa hành vi sau.
Bất lực, muốn bỏ cuộcBuông xuôi"Đừng bỏ rơi em. Hãy cho em thấy từng bước nhỏ."Chia nhỏ việc; ghi nhận mọi nỗ lực; không thương hại; không làm thay.

Phần 2 — Thẻ bỏ túi (in hai mặt, cỡ 9 × 5,5 cm)

5 CÂU HỎI VÀNG — trước mọi hành động khắc phục TÀI GIỎI — Việc này giúp em học được điều gì? TRÁCH NHIỆM — Có liên quan hợp lý đến hành vi không? TÔN TRỌNG & TỰ TRỌNG — Có bảo vệ phẩm giá của em không? YÊU THƯƠNG — Có an toàn về thể chất và tinh thần không? CHÍNH TRỰC — Có hợp lý, công bằng với tuổi, hoàn cảnh, khả năng của em không? Một câu "Không" → không làm. Câu thứ sáu: tôi có sẵn sàng giải thích với phụ huynh và Chủ tịch không? 6 BƯỚC — Kỷ luật tích cực Việt Anh 1 TẠM DỪNG — an toàn, tự bình tĩnh 2 KẾT NỐI — nạp trước, rút sau 3 CẢM THÍNH — "Chuyện gì đã xảy ra?" 4 CHIA SẺ — "Nội quy của mình là gì?" 5 KHẮC PHỤC — "Em có thể làm gì để sửa?" 6 ĐỒNG HÀNH — hẹn kiểm tra, ghi F01 nếu Mức 2+ Lằn ranh đỏ: không vận động, không đau, không nhục, không tập thể, không tước nhu cầu cơ bản.
5 GOLDEN QUESTIONS — before any repair action EXCELLENCE — Will the student learn something? RESPONSIBILITY — Is it reasonably related to the behaviour? RESPECT — Does it protect the student's dignity? LOVE — Is it physically and emotionally safe? INTEGRITY — Is it reasonable and fair for the age, circumstances and ability? One "No" → don't do it. Sixth check: would I explain this to the parents and the Chairman? 6 STEPS — Viet Anh Positive Discipline 1 PAUSE — safety, calm yourself 2 CONNECT — deposit before withdrawal 3 LISTEN WITH EMPATHY — "What happened?" 4 SHARE — "What's our rule here?" 5 REPAIR — "What could you do to make this right?" 6 WALK ALONGSIDE — check back; F01 if Level 2+ Red lines: no exercise, no pain, no shame, no collective punishment, no withholding basic needs.

Phần 3 — Ma trận Kỳ vọng: 5 Nội quy × 7 địa điểm

Mỗi ô là hành vi quan sát được, phát biểu tích cực, để dạy tường minh và để ghi nhận. Đây là "hành vi mong đợi" dùng ở bước Chia sẻ. Giáo viên chủ nhiệm cùng lớp có thể thêm 1–2 dòng cho phù hợp lứa tuổi, không được bớt.

Nội quy \ Địa điểmLớp họcHành lang, cầu thang, WCCanteenSân, giờ thể chất, CLBXe đưa đón, cổng trườngKý túc xáKhông gian số
1. Tôn trọng bản thân, mọi người và mọi thứĐồng phục chỉnh tề; lắng nghe khi người khác nói; dùng đồ của bạn khi được cho phép; điện thoại cất đúng nơi.Đi bên phải, không chạy; nói vừa đủ nghe; giữ WC sạch cho người dùng sau.Xếp hàng theo thứ tự; nói "cảm ơn" với cô chú canteen; ăn hết phần đã lấy, không chê món trước mặt người nấu.Đủ giày và trang phục thể thao; tuân thủ luật chơi và trọng tài; bắt tay sau trận.Chào bảo vệ, tài xế; ngồi đúng chỗ, thắt dây an toàn; không chen khi lên xuống.Gõ cửa trước khi vào phòng bạn; giữ yên lặng sau giờ tắt đèn; tôn trọng đồ dùng và không gian riêng của bạn cùng phòng.Không đăng hình, thông tin của người khác khi chưa được đồng ý; không bình luận xúc phạm; dùng tên thật trên nền tảng của trường.
2. Luôn có trách nhiệm và chịu trách nhiệmCó mặt trước giờ tiết; đủ sách vở, dụng cụ; nộp bài đúng hạn; nhận trách nhiệm khi làm sai.Tự dọn thứ mình làm rơi, làm đổ; báo ngay khi thấy hỏng hóc, nguy hiểm.Đăng ký suất ăn đúng hạn; dọn khay về đúng nơi; phân loại rác.Tự kiểm tra đồ trước tiết; cất dụng cụ về đúng chỗ; báo chấn thương ngay dù nhỏ.Có mặt đúng giờ xe chạy; giữ đồ cá nhân; báo phụ huynh khi thay đổi giờ đón.Đúng lịch sinh hoạt; giường tủ gọn trước khi rời phòng; cất điện thoại vào tủ đúng giờ; báo ngay khi mất đồ hoặc bị ốm.Bảo mật mật khẩu; nộp bài đúng nền tảng, đúng hạn; khai báo mức AI đã dùng theo yêu cầu của bài.
3. Tối ưu hoá tiềm năng và luôn cố gắng đến cùngTham gia thảo luận; hỏi khi chưa hiểu; làm hết bài dù khó; ghi PDR mỗi ngày (tiểu học) hoặc mỗi tuần.Tận dụng giờ chuyển tiết: uống nước, chuẩn bị đồ cho tiết sau.Ăn đủ bữa, đủ rau; thử món mới ít nhất một miếng.Chơi hết sức, chấp nhận thua; tập đúng kỹ thuật; đăng ký một môn thể thao cả năm.Dùng thời gian trên xe để đọc sách hoặc nghỉ ngơi, không dùng để lướt mạng.Giờ tự học 19h30–21h30 dùng cho học; ngủ đủ từ 21h45; dậy tập thể dục 6h30.Dùng AI để hiểu sâu hơn, không để làm thay; kiểm tra lại thông tin AI đưa ra.
4. Trở thành tấm gương sángNhắc bạn nhẹ nhàng khi bạn quên nội quy; làm việc mình nói sẽ làm; nói thật khi làm sai.Nhặt rác dù không phải của mình; nhường đường cho em nhỏ và người lớn.Lấy vừa đủ; mời bạn ngồi cùng khi thấy bạn ăn một mình.Chơi đẹp khi không ai nhìn; chúc mừng đối thủ; không ăn gian dù có cơ hội.Nhường ghế cho em nhỏ; giữ trật tự để tài xế tập trung.Anh chị lớp trên làm mẫu giờ giấc và nề nếp cho em lớp dưới; giải quyết bất đồng bằng lời, không bằng tay chân.Chia sẻ điều tích cực; kiểm chứng trước khi chia sẻ; dừng và báo người lớn khi thấy nội dung xấu.
5. Hành động vì hạnh phúc của người khácGiúp bạn hiểu bài; chờ bạn nói xong; kéo bạn vào nhóm khi bạn bị bỏ rơi.Đỡ bạn khi bạn ngã; giữ cửa cho người sau; hỏi "bạn ổn không?" khi thấy bạn buồn.Để lại chỗ ngồi sạch cho ca sau; chia sẻ chỗ với bạn chưa có chỗ.Chọn đội công bằng; động viên bạn chơi chưa giỏi; dừng trận khi có bạn bị đau.Nhắc tài xế và bạn khi thấy gì bất thường; giúp em nhỏ xuống xe.Chăm bạn cùng phòng khi ốm và báo quản nhiệm; giữ yên lặng khi bạn ngủ; không để ai bị cô lập trong phòng.Bênh vực bạn bị bắt nạt trên mạng bằng cách báo người lớn, không bằng cách công kích lại; gửi tin nhắn tử tế.

Lịch dạy kỳ vọng

Khi nàoDạy gìCách dạy (15 phút)
Foundation tuần 1Lớp học; Hành langNói (nội quy trông như thế nào ở đây) → Làm mẫu (đúng và sai, giáo viên diễn) → Học sinh thực hành tại chỗ → Ghi nhận cụ thể.
Foundation tuần 2Canteen; Sân và giờ thể chấtDạy tại địa điểm thật; giáo viên thể chất dạy phần sân.
Foundation tuần 3Xe đưa đón; Ký túc xá; Không gian sốQuản nhiệm dạy phần ký túc xá; giáo viên Tin học và AI dạy phần không gian số.
Foundation tuần 4Ôn toàn bộ; lớp lập Thoả thuận lớpHọp lớp: lớp chọn 3–5 điều cụ thể của lớp mình, ký tên, treo trong lớp.
Sau Tết; đầu học kỳ 2; sau hèÔn 7 địa điểm trong 1 tuầnMỗi ngày một địa điểm, 10 phút đầu giờ.
Khi dữ liệu F01 cho thấy một hành vi tăng ở một địa điểmDạy lại ô tương ứng cho khối liên quanBan Hành vi tích cực quyết định trong họp tháng.

Tỷ lệ 4:1. Cứ một lần sửa lỗi, người lớn ghi nhận ít nhất bốn hành vi đúng, gọi tên cụ thể ("Cảm ơn Lan đã dọn khay cho cả bàn"), không chung chung ("giỏi").

Tiểu học: dùng tranh và đóng vai; lớp 1–2 dạy 3 địa điểm đầu trước, 4 địa điểm còn lại sau khi ổn định.

Phần 4 — Họp lớp 15 phút, mỗi tuần một lần

Họp lớp là nơi lớp tự giải quyết phần lớn vấn đề Mức 1–2 mà không cần giáo viên đơn phương xử lý, và là nơi học sinh tập kỹ năng lãnh đạo. Chọn cố định một khung Morning/Advisory Meeting trong tuần (đề xuất thứ Sáu). Giáo viên chủ nhiệm chủ trì; từ lớp 4, học sinh luân phiên làm chủ toạ, thư ký, người giữ giờ.

PhútNhịpCách làmLuật
0–3Vòng ghi nhậnNgồi vòng tròn. Mỗi em (hoặc 8–10 em luân phiên) nói một câu: "Tôi cảm ơn … vì …". Giáo viên nói cuối cùng.Nói với người được cảm ơn, không nói về người đó. Không được bỏ qua ai suốt tháng.
3–5Kiểm tra giải pháp tuần trướcThư ký đọc giải pháp đã chọn; lớp giơ tay: đã tốt hơn / chưa. Chưa → giữ trên agenda.Không tìm người có lỗi; chỉ hỏi "giải pháp có hiệu quả không".
5–12Sổ agendaAi cũng có thể ghi vấn đề vào sổ agenda trong tuần. Chủ toạ đọc 1–2 vấn đề đầu. Người ghi nêu ngắn; lớp brainstorm giải pháp (thư ký ghi hết, kể cả ý lạ); chọn 1 giải pháp thử một tuần.Vấn đề về một cá nhân thì không nêu tên ("có bạn…"). Mọi giải pháp phải qua 5 câu hỏi vàng — không có giải pháp nào là hình phạt. Người bị ảnh hưởng được chọn giải pháp.
12–15KếtĐọc lại Thoả thuận lớp; chọn một điều cả lớp tập trung tuần sau; kết bằng câu cam kết ngắn.Giáo viên không dùng 3 phút này để nhắc nhở.

Phiên bản theo cấp

Lớp 1–2: 10 phút, giáo viên chủ trì, mỗi lần một vấn đề, giải pháp bằng tranh; vòng ghi nhận dùng gấu bông chuyền tay.

Lớp 3–5: 15 phút, học sinh bắt đầu làm thư ký và người giữ giờ; giáo viên chủ toạ.

THCS–THPT: 15 phút, học sinh chủ toạ luân phiên hai tuần một lần; giáo viên chỉ can thiệp khi vi phạm luật họp; nội dung khó (bắt nạt, xung đột kéo dài) không đưa ra họp lớp mà chuyển tầng 2.

Nội trú: họp phòng 10 phút tối Chủ nhật do quản nhiệm chủ trì, cùng cấu trúc.

Ba lỗi làm họp lớp chết: (1) giáo viên biến thành giờ nhắc nhở; (2) lớp chọn "phạt" bạn làm giải pháp; (3) không kiểm tra lại giải pháp tuần trước. Tránh được ba lỗi này thì tuần thứ tư trở đi lớp tự chạy.

English version — the Vietnamese text prevails.

VIET ANH SCHOOL SYSTEM — MAJOR EDUCATION JSC

DOCUMENT 03

TIER 1 TOOLKIT

6-step flow · Pocket card · Expectations matrix (5 Rules × 7 settings) · 15-minute class meeting

Version 1.0 — Issued under Decision No. 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR dated 9 September 2026 of the Chairman of Major Education JSC.

For native-speaking teachers. The Vietnamese text prevails.

Part 1 — The 6-step flow (A4 wall poster)

Target for an ordinary situation: 1–3 minutes. Read top to bottom; the right-hand column tells you where to branch.

1 PAUSE Habit 1 — the pause buttonTự hỏi: Is anyone unsafe? Am I calm?Nói: "Stop for a moment. I need you safe first."Not calm → come back later. Risk → report to Campus Leader now.
2 CONNECT Deposit in the emotional bank accountTự hỏi: Does the student feel seen?Nói: "I can see you're upset. I'm here with you."No blame, no old mistakes.
3 LISTEN WITH EMPATHY Habit 5 — seek first to understandTự hỏi: Deliberate – careless – didn't know – lacks skill – circumstances?Nói: "What happened?" "What happened right before?" "What makes this hard for you?"Avoid "why". Didn't know → go to step 4 and teach.
4 SHARE Habit 2 — begin with the end in mindTự hỏi: Does the student know the expectation?Nói: "What's our rule here?" "Who was affected?"Didn't know → teach, don't correct. Knew → step 5.
5 REPAIR Habit 4 — think win-winTự hỏi: Does this repair pass the 5 Golden Questions?Nói: "What could you do to make this right?" (offer 2–3 options)Refuses → "We'll talk when we're both calm" + calm-down corner.
6 WALK ALONGSIDE Habit 3 + PDRTự hỏi: When do I check back? Who needs to know?Nói: "Let's check on Friday."Level 2+ or repeat → F01. 2nd repeat → Plan B within 3 days. 3rd → homeroom teacher, Tier 2.
If a student refuses to cooperate: step out of the power struggle, not away from the student. "I'll talk with you when we're both calm — at break or after the lesson, you choose." Keep teaching. No arguing, no threats, no involving the class.

Quick read: what is the behaviour saying? (after Dreikurs)

I feel…The student may be seeking…Hidden messageWhat works
Annoyed, irritatedAttention"Notice me."Notice them doing right; give a useful job; a private signal instead of verbal reminders.
Challenged, threatenedPower"Let me have a say."Don't fight; limited choices; ask for help; talk later.
Hurt, disappointedRevenge"I'm hurting. See my hurt."Don't retaliate; acknowledge feelings; repair the relationship first, the behaviour second.
Helpless, ready to give upAssumed inadequacy"Don't give up on me. Show me one small step."Break tasks down; notice every effort; no pity; don't do it for them.

Part 2 — Expectations matrix: 5 Rules × 7 settings

Each cell is an observable, positively stated behaviour to teach explicitly and to acknowledge. These are the "expected behaviours" you refer to in the Share step.

Nội quy \ Địa điểmClassroomCorridors, stairs, toiletsCanteenPlayground, PE, clubsSchool bus, gateBoardingDigital spaces
1. Respect yourself, everyone and everythingNeat uniform; listen when others speak; use others' things only with permission; phone in its place.Keep right, no running; indoor voice; leave the toilet clean for the next person.Queue in order; thank the canteen staff; finish what you take; no complaints in front of the cook.Full PE kit; follow the rules and the referee; shake hands after the game.Greet the guard and driver; sit in your seat, seatbelt on; no pushing when boarding.Knock before entering; silence after lights-out; respect roommates' belongings and space.No posting others' photos or information without consent; no insulting comments; real name on school platforms.
2. Always be responsible and take responsibilityBe in class before the bell; bring books and materials; hand work in on time; own your mistakes.Clean up what you drop or spill; report damage or danger immediately.Register meals on time; return your tray; sort your waste.Check your kit before class; put equipment back; report any injury, however small.Be on time for the bus; look after your belongings; tell parents about pick-up changes.Follow the daily schedule; bed and locker tidy before leaving; phone in the locker on time; report lost items or illness at once.Keep passwords private; submit on the right platform, on time; declare the AI level used as the task requires.
3. Optimise your potential and always go the distanceJoin discussions; ask when unsure; finish the task even when hard; write your PDR daily (primary) or weekly.Use transition time well: drink water, prepare for the next lesson.Eat your full meal and your vegetables; try new food, at least one bite.Play your hardest, accept losing; use correct technique; commit to one sport for the year.Use bus time to read or rest, not to scroll.Study time 19:30–21:30 is for study; sleep from 21:45; up for exercise at 06:30.Use AI to understand more deeply, not to do the work for you; check what AI tells you.
4. Be a shining exampleGently remind a friend who forgets a rule; do what you say you'll do; tell the truth when you get it wrong.Pick up litter even if it isn't yours; give way to younger students and adults.Take only what you need; invite someone eating alone to sit with you.Play fair when no one is watching; congratulate opponents; no cheating even when you could.Give up your seat for a younger child; keep quiet so the driver can concentrate.Older students model routines for younger ones; settle disagreements with words, never hands.Share positive things; verify before sharing; stop and tell an adult when you see harmful content.
5. Act for the happiness of othersHelp a classmate understand; let others finish; bring in someone who is left out.Help someone who falls; hold the door; ask "are you okay?" when someone looks sad.Leave a clean seat for the next sitting; make room for someone without a seat.Pick fair teams; encourage weaker players; stop the game when someone is hurt.Alert the driver and friends to anything unusual; help younger children off the bus.Care for a sick roommate and tell the supervisor; keep quiet while others sleep; let no one be isolated in the room.Stand up for someone bullied online by telling an adult, not by attacking back; send kind messages.

Teaching schedule

Foundation week 1: classroom, corridors. Week 2: canteen, playground and PE. Week 3: bus, boarding, digital. Week 4: review and the class agreement. Re-teach all settings in one week after Tết, at the start of semester 2 and after summer, and whenever F01 data shows a rise in one setting. Lesson format, 15 minutes: Tell → Show (right and wrong, teacher acts it out) → Practise on site → Specific acknowledgement. Ratio: at least four specific acknowledgements for every correction.

Part 3 — The 15-minute weekly class meeting

MinBeatHowRules
0–3AppreciationsSit in a circle. Each student (or 8–10 in rotation) says one sentence: "I thank … for …". Teacher goes last.Speak to the person, not about them. No one is skipped for a whole month.
3–5Check last week's solutionSecretary reads the chosen solution; hands up: better / not yet. Not yet → stays on the agenda.No blame; only "did the solution work?"
5–12Agenda bookAnyone can write an issue in the agenda book during the week. Chair reads the first 1–2. Brief statement; class brainstorms (secretary writes everything down); choose one solution to try for a week.Issues about an individual are stated without names. Every solution passes the 5 Golden Questions — no solution is a punishment. The person affected chooses.
12–15CloseRe-read the class agreement; pick one focus for next week; short closing commitment.The teacher does not use these 3 minutes for reminders.

Grades 1–2: 10 minutes, teacher chairs, one issue at a time. Grades 3–5: students begin as secretary and timekeeper. Secondary: students chair in rotation; serious matters (bullying, prolonged conflict) go to Tier 2, not to the meeting. Three mistakes that kill a class meeting: turning it into a lecture, letting the class choose a punishment, and not checking last week's solution.

Tải bản Word (.docx) của Tài liệu 03 Bản tiếng Việt là bản chính thức. Bộ đủ 8 tài liệu tại Bài 01.
Chat Zalo OA
Gọi ngay Đăng ký tư vấn