Plan B · Bảng 4 mục tiêu sai lầm · Check-in/Check-out · Trò chuyện phục hồi · Kế hoạch cá nhân theo chức năng hành vi · Ban Hành vi tích cực
Bản 1.0 — Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9 tháng 9 năm 2026 của Chủ tịch Công ty CP Major Education.
Dành cho giáo viên chủ nhiệm, quản nhiệm, Student Service, Leader cơ sở và Ban Hành vi tích cực. Giáo viên bộ môn và giáo viên bản ngữ đọc Phần 7 và Phụ lục tiếng Anh.
Phần 1 — Khi nào một học sinh vào tầng 2, tầng 3
Chuyển tầng là tăng hỗ trợ, không phải tăng hình phạt. Học sinh và gia đình được giải thích như vậy, bằng đúng câu đó.
| Tầng 2 — hỗ trợ có mục tiêu | Tầng 3 — kế hoạch cá nhân | |
|---|---|---|
| Ngưỡng vào | Một học sinh có từ 2 phiếu F01 trong 30 ngày; hoặc cùng một hành vi lặp từ 3 lần trong 30 ngày; hoặc một hành vi Mức 2 sau khi đã phê bình. | Từ 6 phiếu F01 trong học kỳ; hoặc hành vi Mức 3; hoặc tầng 2 sau 6 tuần không giảm; hoặc mọi trường hợp nhóm C. |
| Ai quyết | Ban Hành vi tích cực xác nhận đề nghị của GVCN trong họp tháng (khẩn thì Chủ nhiệm Ban xác nhận trong 3 ngày). | Leader cơ sở, trên đề nghị của Ban; Hiệu trưởng duyệt F03. |
| Ai làm | GVCN chủ trì; quản nhiệm với học sinh nội trú; Student Service hỗ trợ. | Student Service chủ trì; GVCN; gia đình; Leader cơ sở. |
| Công cụ | Buổi Plan B; Check-in/Check-out 4–6 tuần; họp lớp; F02; thông báo gia đình. | F03 dựa trên chức năng hành vi và kỹ năng còn thiếu; F04; CICO nâng cao; kế hoạch an toàn nếu cần; tư vấn chuyên môn. |
| Thời hạn | Bắt đầu trong 5 ngày học kể từ khi xác nhận; xem lại sau 3 tuần và 6 tuần. | F03 lập trong 5 ngày học; xem lại mỗi 2 tuần. |
| Ra khỏi tầng | Hành vi mục tiêu giảm còn dưới ngưỡng trong 4 tuần liên tiếp → về tầng 1, có theo dõi 4 tuần. | Dưới ngưỡng tầng 2 trong 6 tuần liên tiếp → về tầng 2 rồi tầng 1. |
Phần 2 — Buổi Plan B: giải quyết vấn đề chủ động cùng học sinh
Xuất phát từ mô hình Giải quyết vấn đề hợp tác và chủ động của Ross W. Greene. Niềm tin nền: học sinh làm tốt nếu có thể; hành vi lặp lại là một vấn đề chưa được giải quyết, và vấn đề đó giải quyết được — nhưng chỉ khi làm chủ động, ngoài lúc nóng, và cùng với em chứ không phải cho em.
Ba lựa chọn của người lớn
| Plan | Là gì | Dùng khi | Cái giá |
|---|---|---|---|
| Plan A | Người lớn áp đặt giải pháp của mình. | Chỉ khi an toàn bị đe doạ ngay lập tức. | Hành vi thường quay lại; học sinh học cách chống đối hoặc che giấu. |
| Plan B | Cùng học sinh giải quyết vấn đề qua 3 bước. | Mọi hành vi lặp lại ở tầng 2–3; mọi vấn đề dự đoán được. | Mất 10–20 phút một buổi; đổi lại hành vi giảm bền và kỹ năng tăng. |
| Plan C | Chủ động gác vấn đề lại — chưa nêu ra lúc này. | Khi có nhiều vấn đề cùng lúc; ưu tiên 1–2 vấn đề quan trọng nhất trước. | Không phải bỏ qua; là sắp xếp thứ tự để không đấu trên mọi mặt trận. |
Chuẩn bị trước buổi Plan B (5 phút)
Chọn đúng một vấn đề chưa giải quyết, viết theo mẫu "Khó [làm gì] khi [tình huống cụ thể]" — ví dụ "Khó bắt đầu bài Toán tự luận khi không có gợi ý bước đầu", không phải "lười" hay "không làm bài".
Hẹn giờ và nơi riêng tư, ngoài lúc nóng; nói trước với em đây là buổi cùng tìm cách, không phải buổi bị gọi lên.
Chuẩn bị tinh thần: vào buổi này để hiểu, chưa có giải pháp sẵn trong đầu. Nếu đã có sẵn giải pháp thì đó là Plan A đội lốt.
Ba bước
| Bước | Mục tiêu | Người lớn nói | Kỹ thuật | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 1. Thấu cảm (Cảm thính) | Hiểu mối bận tâm hoặc góc nhìn của em về vấn đề — đến khi rõ. | "Thầy/cô để ý là em gặp khó khi … Chuyện gì đang xảy ra vậy?" | Nhắc lại lời em rồi im lặng để em nói tiếp. Hỏi cụ thể: ai, cái gì, khi nào, ở đâu — không hỏi "vì sao". Tách các tình huống khác nhau. Hỏi em nghĩ gì, không hỏi em cảm thấy gì. Khi bí: "Thầy chưa hiểu, em nói thêm giúp thầy." Nếu em nói "không biết": "Không sao, mình cùng đoán xem." | Nhảy sang giải pháp; hỏi dẫn dắt để em nói điều mình muốn nghe; kết thúc bước 1 sau một câu trả lời. |
| 2. Nêu mối bận tâm của người lớn | Em hiểu mối bận tâm thật của người lớn — không phải mệnh lệnh. | "Mối bận tâm của thầy/cô là …" (sức khoẻ, an toàn, việc học của em, ảnh hưởng tới người khác). | Một mối bận tâm, nói ngắn, không kèm bài giảng. Kiểm tra: "Em thấy điều đó hợp lý không?" | Biến bước này thành thuyết giảng; nêu 5 mối bận tâm cùng lúc. |
| 3. Mời cùng tìm giải pháp | Một giải pháp thực tế và thỏa mãn cả hai mối bận tâm. | "Thầy tự hỏi có cách nào để [mối bận tâm của em] và đồng thời [mối bận tâm của thầy] không? Em có ý gì trước không?" | Em đề xuất trước; người lớn thêm sau. Kiểm tra hai điều: cả hai làm được thật không; cả hai thấy ổn không. Thống nhất ngày thử và ngày kiểm tra. Nếu giải pháp không hiệu quả, quay lại bước 1 — thường vì bước 1 chưa đủ sâu. | Chọn giải pháp của người lớn; giải pháp không thực tế ("em sẽ không bao giờ …"); không hẹn kiểm tra. |
Kịch bản mẫu — "Khó nộp bài tập Văn đúng hạn khi bài dài hơn một trang"
Phần 3 — Bảng bốn mục tiêu sai lầm (Dreikurs, Nelsen)
Rudolf Dreikurs nhận thấy trẻ cư xử sai là trẻ đang nản lòng, tin rằng mình chỉ có thể thuộc về bằng một trong bốn cách sai. Cảm xúc của chính người lớn là tín hiệu chẩn đoán nhanh nhất; niềm tin ẩn của trẻ cho biết cần đáp lại thế nào. Bảng này dùng ở bước Cảm thính và khi lập F03.
| Mục tiêu sai lầm | Người lớn cảm thấy | Người lớn thường làm (sai) | Học sinh đáp lại | Niềm tin ẩn của em | Thông điệp mã hoá | Đáp lại có khích lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gây chú ý quá mức | Bực mình, bị làm phiền, lo lắng, có lỗi. | Nhắc, dỗ, làm thay. | Dừng một lúc rồi lặp lại, hoặc đổi sang trò khác. | "Mình chỉ thuộc về khi được chú ý hoặc được phục vụ." | "Hãy để ý đến em. Cho em tham gia có ích." | Chú ý khi em làm đúng; giao việc có ích; tín hiệu riêng không lời; "Cô tin em làm được"; họp lớp; bỏ qua hành vi nhưng không bỏ qua em; hẹn thời gian riêng đều đặn. |
| Giành quyền lực | Bị thách thức, bị đe doạ, tức giận, muốn thắng. | Đấu lại hoặc nhượng bộ. | Leo thang, chống đối, hoặc tuân theo bề ngoài rồi làm ngược. | "Mình chỉ thuộc về khi mình là người quyết, hoặc khi không ai bảo được mình." | "Hãy cho em được tham gia quyết định. Cho em lựa chọn." | Rút khỏi cuộc đấu, không rút khỏi em; đưa lựa chọn có giới hạn; nhờ em giúp; thừa nhận "Cô không thể bắt em, nhưng cô cần em giúp"; quyết định cùng nhau ngoài lúc nóng; tử tế và kiên định. |
| Trả đũa | Tổn thương, thất vọng, không tin nổi, ghê sợ. | Trả đũa lại, cảm thấy "sao em lại làm vậy với tôi". | Trả đũa mạnh hơn, hoặc leo thang sang hành vi khác. | "Mình không thuộc về nhưng ít nhất mình làm người khác đau như mình đang đau." | "Em đang đau. Hãy nhìn thấy nỗi đau của em." | Không trả đũa; không coi là chuyện cá nhân; thừa nhận cảm xúc của em; sửa quan hệ trước; xin lỗi nếu người lớn có phần; lắng nghe không biện hộ; khích lệ điểm mạnh. |
| Buông xuôi, tự thấy bất lực | Bất lực, tuyệt vọng, muốn bỏ cuộc. | Bỏ cuộc, làm thay, hoặc thương hại. | Thụ động hơn, không đáp lại, không cải thiện. | "Mình không thể thuộc về. Đừng mong gì ở mình. Mình vô dụng." | "Đừng bỏ rơi em. Hãy cho em thấy từng bước nhỏ." | Chia nhỏ việc đến mức em làm được; ghi nhận mọi nỗ lực, không so sánh; không thương hại; không làm thay; dạy kỹ năng; tin vào em; kiên nhẫn lâu dài. |
Nguồn: Dreikurs & Soltz, Children: The Challenge (1964); Dreikurs & Cassel, Discipline Without Tears (1972); Nelsen, Positive Discipline (bảng Mistaken Goal), diễn đạt lại theo bối cảnh Việt Anh.
Phần 4 — Check-in/Check-out (CICO)
Can thiệp tầng 2 phổ biến nhất trong PBIS (Hawken & Horner 2003; Crone, Hawken & Horner 2010): học sinh bắt đầu và kết thúc mỗi ngày với một người lớn cố định, có thẻ mục tiêu hằng ngày, được ghi nhận thường xuyên trong ngày, gia đình xem thẻ. Chi phí: 10 phút/ngày của một người lớn. Hiệu quả nhất với học sinh có hành vi nhằm được người lớn chú ý; kém hiệu quả với học sinh có hành vi nhằm tránh việc hoặc tránh người — khi đó cần Plan B và điều chỉnh bài trước.
| Thời điểm | Ai | Làm gì (2–3 phút) | Không làm |
|---|---|---|---|
| Sáng, trước tiết 1 | Người check-in cố định (Student Service, quản nhiệm, hoặc một giáo viên em tin) | Chào bằng tên; phát thẻ ngày; nhắc 3 mục tiêu; hỏi "Hôm nay em cần gì để đạt mục tiêu?"; một câu khích lệ; kiểm tra có đủ sách vở, giày. | Nhắc lỗi hôm qua; kiểm tra bài tập như giám thị. |
| Mỗi tiết | Giáo viên bộ môn | Cuối tiết chấm 0 / 1 / 2 cho từng mục tiêu ngay trên thẻ, kèm một lời cụ thể; chấm 2 hào phóng khi em đạt. | Chấm ngay giữa tiết như đe doạ; dùng thẻ để trừ điểm. |
| Chiều, cuối buổi | Người check-out (cùng người sáng nếu được) | Cộng điểm, tính %; nếu đạt mục tiêu ngày (80%) → ghi nhận rõ; nếu chưa → "Ngày mai mình thử lại, em cần gì?"; thẻ mang về nhà. | Giảng giải; thất vọng ra mặt. |
| Tối | Gia đình | Xem thẻ, ký, một câu khích lệ. Với nội trú: quản nhiệm ký thay và gửi ảnh thẻ cho gia đình thứ Sáu. | Phạt ở nhà vì điểm thấp — điều này phá hỏng CICO. |
| Thứ Sáu | GVCN + người check-in | Xem % trung bình tuần; ≥ 80% trong 4 tuần liên tiếp → giảm dần (bỏ check-out trước, rồi thẻ chỉ 3 ngày/tuần, rồi kết thúc có lễ nhỏ). < 60% trong 2 tuần → Plan B tìm lại vấn đề, xem lại mục tiêu hoặc chức năng hành vi. | Kéo dài vô hạn. |
Thẻ CICO mẫu (in A5, mỗi ngày một thẻ)
| Mục tiêu (viết tích cực, từ 5 Nội quy) | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | Tiết 6 | Chiều |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Có mặt đúng giờ, đủ đồ dùng | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 |
| 2. Làm theo hướng dẫn ngay lần đầu | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 |
| 3. Nói với bạn và thầy cô bằng lời tôn trọng | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 | 0 1 2 |
Tên · lớp · ngày · Tổng điểm: ……/42 = ……% Mục tiêu ngày: 80% Điều em tự hào hôm nay: ……………… Chữ ký người check-out · Chữ ký gia đình / quản nhiệm.
Phần 5 — Trò chuyện phục hồi
Dùng khi hành vi có người bị ảnh hưởng (Mức 2 trở lên): cãi cọ, xúc phạm, làm hỏng đồ của bạn, đánh nhau sau khi an toàn, phát ngôn trên mạng. Mục đích là sửa tổn hại và quan hệ, không phải tìm ra ai có lỗi. Người lớn dẫn dắt, hỏi theo thứ tự, ghi lại thoả thuận. Chỉ tổ chức khi cả hai bên sẵn sàng — với bắt nạt, tuyệt đối không ép nạn nhân gặp mặt sớm (xem Tài liệu 07).
| Hỏi người gây ra | Hỏi người bị ảnh hưởng |
|---|---|
| 1. Chuyện gì đã xảy ra? | 1. Em nghĩ gì khi chuyện đó xảy ra? |
| 2. Lúc đó em đang nghĩ gì? | 2. Chuyện đó ảnh hưởng đến em thế nào — lúc đó và từ đó đến nay? |
| 3. Từ lúc đó đến giờ em nghĩ gì? | 3. Điều khó nhất với em là gì? |
| 4. Ai bị ảnh hưởng bởi việc em làm? Ảnh hưởng thế nào? | 4. Em cần gì để mọi chuyện ổn lại? |
| 5. Em nghĩ mình cần làm gì để sửa? | 5. Em thấy đề xuất của bạn có ổn không? |
Luật: nói lần lượt; không ngắt; người bị ảnh hưởng nói trước khi bàn giải pháp; giải pháp phải cụ thể, có thời hạn, và được người bị ảnh hưởng chấp nhận; xin lỗi chỉ có giá trị khi đến từ em, sau khi em đã nghe được ảnh hưởng.
Ghi thoả thuận vào F02 hoặc F04; hẹn ngày kiểm tra; người lớn hỏi lại người bị ảnh hưởng sau một tuần.
Tham khảo bộ câu hỏi phục hồi của Viện Thực hành Phục hồi Quốc tế (IIRP; Wachtel 2013), diễn đạt lại.
Phần 6 — Tầng 3: kế hoạch cá nhân theo chức năng hành vi
Hành vi tồn tại vì nó có tác dụng với em. Kế hoạch tầng 3 chỉ hiệu quả khi tìm ra tác dụng đó (chức năng) và dạy cho em một cách khác, dễ hơn, để đạt cùng tác dụng. Đây là cốt lõi của Phân tích chức năng hành vi (O'Neill và cộng sự 1997; Horner). Bản rút gọn cho Việt Anh:
Bước 1 — Quan sát A-B-C trong 5 ngày
GVCN hoặc Student Service ghi 5–10 lần xảy ra hành vi mục tiêu theo ba cột: A — chuyện gì xảy ra ngay trước (hoạt động, yêu cầu, người có mặt, giờ); B — hành vi (mô tả quan sát được); C — chuyện gì xảy ra ngay sau (người lớn làm gì, bạn làm gì, em được gì hoặc tránh được gì). Dữ liệu F01 (địa điểm, khung giờ, người liên quan) là điểm bắt đầu.
Bước 2 — Giả thuyết chức năng và chiến lược tương ứng
| Chức năng | Dấu hiệu | Phòng ngừa | Hành vi thay thế dạy cho em | Cách người lớn đáp lại |
|---|---|---|---|---|
| Được chú ý (bạn hoặc người lớn) | Hành vi tăng khi người lớn bận với người khác; giảm khi được để ý. | Chú ý có kế hoạch: mỗi 10 phút một tương tác tích cực; vai trò có ích trong lớp; CICO. | Cách xin chú ý đúng: giơ tay, thẻ "em cần cô", đến gần nói nhỏ. | Đáp ngay khi em dùng cách đúng; hành vi cũ nhận ít chú ý nhất có thể, nhưng không bỏ mặc. |
| Tránh việc khó, việc dài, việc nhàm chán | Hành vi xuất hiện khi giao bài; hết khi bị đưa ra khỏi lớp. | Chia nhỏ bài; có lựa chọn cách làm; bắt đầu bằng phần em làm được; báo trước. | Thẻ "nghỉ 2 phút"; xin giúp bằng lời; "làm 3 câu rồi nghỉ". | Cho nghỉ khi em xin đúng cách; không cho em thoát khỏi bài bằng hành vi — hành vi xong thì quay lại bài đã được chia nhỏ. |
| Tránh người, tình huống xã hội | Hành vi khi làm nhóm, khi bị gọi trước lớp, giờ chuyển tiết đông người. | Nhóm nhỏ cố định; báo trước khi gọi; lối đi riêng giờ đông. | Cách nói "em chưa sẵn sàng"; tín hiệu với giáo viên. | Tôn trọng tín hiệu; tăng dần độ khó xã hội theo kế hoạch. |
| Có được đồ vật, hoạt động | Hành vi khi bị từ chối, khi phải chờ, khi hết giờ chơi. | Lịch rõ; đếm ngược trước khi đổi hoạt động; "làm xong A thì được B". | Xin bằng lời; chờ có hẹn giờ; thương lượng. | Nhất quán: hành vi không đổi được đồ; cách đúng thì được. |
| Cảm giác, điều hoà | Hành vi xuất hiện không phụ thuộc người khác; em tự làm khi một mình. | Vận động có kế hoạch; ghế, dụng cụ phù hợp; giảm kích thích. | Cách tự điều hoà được chấp nhận (bóp bóng, đi lấy nước). | Không trừng phạt; phối hợp y tế, chuyên gia nếu kéo dài. |
Bước 3 — Viết F03 và chạy
Điểm mạnh và sở thích của em điền trước — kế hoạch bắt đầu từ chỗ em đã tốt.
Mỗi "vấn đề chưa giải quyết" trong F03 có một buổi Plan B riêng; không gộp.
Kế hoạch an toàn (nếu có hành vi gây nguy hiểm): dấu hiệu báo trước, ai đến, đưa em đi đâu, ai gọi gia đình. Không giữ chặt, không nhốt, không cách ly không giám sát.
Xem lại mỗi 2 tuần với số liệu: số lần hành vi mục tiêu/tuần so với mức nền. Giảm ≥ 50% sau 6 tuần là kế hoạch đúng hướng; không giảm → xem lại giả thuyết chức năng, thường là sai chức năng chứ không phải sai học sinh.
Khi cần chuyên gia ngoài trường (tâm lý lâm sàng, y tế): Student Service đề xuất, gia đình quyết định, nhà trường hỗ trợ giới thiệu; không chẩn đoán trong hồ sơ nhà trường.
Phần 7 — Ban Hành vi tích cực
| Nội dung | |
|---|---|
| Thành phần | Chủ nhiệm (VABT: cô Nguyễn Thu Thảo; VAGV: Nguyễn Tam Thanh; cơ sở khác: Leader cơ sở) · đại diện tổ Quản nhiệm · Student Service · đại diện tổ Giáo dục thể chất · một giáo viên bản ngữ · đại diện Hoa tiêu học sinh (dự phần phòng ngừa, không dự phần hồ sơ cá nhân). |
| Nhịp họp | Hai tuần một lần trong 8 tuần đầu (đến 31/10/2026), sau đó mỗi tháng; 45 phút; có số liệu trước 24 giờ. |
| Agenda 45 phút | 5' Số liệu 5 báo cáo (Sheet F01) · 10' Quyết định chuyển tầng và ra tầng · 10' Dạy lại kỳ vọng ở đâu, đổi môi trường gì · 10' Người lớn: ai cần coaching, phản ánh vượt lằn ranh (xử lý riêng, chỉ báo cáo tình trạng) · 5' Việc đến kỳ sau, ai làm · 5' Một ca thành công để kể lại cho tập thể. |
| Chỉ số dẫn (đo hằng tháng) | % cán bộ, giáo viên, nhân viên đã chứng nhận · % phiếu F01 có ghi đủ 6 bước · % học sinh tầng 2 có buổi Plan B trong 5 ngày kể từ xác nhận · % lớp có họp lớp tuần này · số ghi nhận tích cực trên mỗi phiếu F01 (mục tiêu ≥ 4). |
| Chỉ số kết quả (đo học kỳ) | Số phiếu F01 trên 100 học sinh mỗi tháng · tỷ lệ tái diễn cùng hành vi trong 30 ngày · % học sinh tầng 2 giảm ≥ 50% sau 6 tuần · số phản ánh vượt lằn ranh · khảo sát học sinh "em thấy được đối xử công bằng" và "em có người lớn tin cậy ở trường" (2 câu, 2 lần/năm). |
| Tự đánh giá độ trung thành (mỗi học kỳ) | 10 mục, chấm 0–2: (1) 5 Nội quy được dạy tường minh ở mọi lớp; (2) Ma trận Kỳ vọng treo và dùng; (3) họp lớp hằng tuần ≥ 80% lớp; (4) 100% người lớn có thẻ 5 câu hỏi và biết 6 bước; (5) Lằn ranh đỏ treo, không có vi phạm chưa xử lý; (6) F01 dùng đúng ngưỡng, dữ liệu xem hằng tháng; (7) tầng 2 có Plan B và CICO đúng hạn; (8) tầng 3 có F03 theo chức năng; (9) gia đình được thông báo đúng hạn; (10) khoá online hoàn thành ≥ 90%. Tổng ≥ 16/20 là đạt; báo Chủ tịch. |
Hai kịch bản phụ huynh khó
| Tình huống | Người lớn nói | Không làm |
|---|---|---|
| Phụ huynh đòi trường "phạt nặng" học sinh khác đã làm con mình bị ảnh hưởng. | "Anh chị có quyền biết con mình được bảo vệ thế nào và bạn kia phải khắc phục gì với con — tôi sẽ nói rõ hai điều đó. Việc nhà trường làm gì với bạn kia ngoài phần liên quan đến con anh chị thuộc hồ sơ riêng của bạn ấy, như hồ sơ của con anh chị cũng được giữ kín với gia đình khác." | Kể chi tiết xử lý học sinh khác; hứa hình phạt; đổ cho Thông tư 19 "trói tay". |
| Phụ huynh bênh con, phủ nhận sự việc. | "Tôi không ở đây để kết luận con anh chị là người thế nào. Đây là những gì hai người lớn đã thấy và nghe, theo thứ tự thời gian [đọc F01]. Con đã kể như thế này [tiếng nói học sinh]. Chúng ta cùng tìm một cách để lần sau không lặp lại — anh chị thấy gì ở nhà?" | Tranh luận ai đúng; đưa nhãn; kết thúc cuộc họp không có thoả thuận việc làm. |
Appendix — For native-speaking teachers: your part in Tier 2 and 3
Scoring a CICO card
If a student in your class is on Check-in/Check-out, they will hand you a small card at the start of the lesson. At the end of the lesson, score each of the three goals 0, 1 or 2 and add one specific comment ("You asked for help instead of leaving your seat — 2"). Score generously when the student meets the goal; never use the card to threaten during the lesson, and never deduct. It takes 30 seconds.
A student on a Plan B
The homeroom teacher may tell you that a student has agreed a specific solution for a specific problem (for example, submitting an outline the day before a long essay). Please honour that agreement in your lessons and tell the homeroom teacher whether it worked. Do not renegotiate it in the moment.
A restorative conversation
If you were affected by a student's behaviour, you may be invited to a short restorative conversation led by the homeroom teacher or Student Service. You will be asked what you thought when it happened, how it affected you, and what you need to put things right. Say it plainly; the student needs to hear the real effect. Accept an apology only if it is sincere, and say so.
The four mistaken goals in one line each
Annoyed → the student wants attention: notice them doing right. Challenged → they want power: offer limited choices, talk later. Hurt → they want revenge: don't retaliate, repair the relationship first. Helpless → they have given up: break the task down and notice every effort.