Kỷ luật tích cực Việt Anh
Bản 1.0 — Ban hành kèm Quyết định số 0909.CEO/2026/QĐ-MAJOR ngày 9 tháng 9 năm 2026 của Chủ tịch Công ty CP Major Education.
Áp dụng cho học sinh THCS, THPT và học sinh nội trú tại mọi cơ sở; toàn thể cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên, quản nhiệm (SS), Student Officer (SO), giáo viên bản ngữ và cộng tác viên. Mầm non áp dụng Tài liệu 02 và Phụ lục Mầm non (Tài liệu 10).
Thay thế mọi quy định, thông lệ và "luật bất thành văn" về xử lý hành vi học sinh trước đây tại các cơ sở.
Điều 1. Mục đích
Tại Việt Anh, việc xử lý hành vi chưa phù hợp của học sinh không nhằm làm học sinh sợ, đau, xấu hổ hay đơn thuần "trả giá" cho lỗi của mình. Mọi phản ứng của nhà trường hướng tới năm kết quả:
Ngăn hành vi không phù hợp tiếp tục xảy ra.
Giúp học sinh hiểu mình đã làm gì, ảnh hưởng tới ai và vì sao cần thay đổi.
Giúp học sinh học hành vi hoặc kỹ năng phù hợp để làm tốt hơn lần sau.
Khắc phục hậu quả và phục hồi các mối quan hệ nếu có người bị ảnh hưởng.
Giữ trường học an toàn, có nền nếp nhưng vẫn tôn trọng phẩm giá học sinh.
Năm kết quả này bám sát mục đích kỷ luật tại Điều 11 Thông tư 19/2025/TT-BGDĐT: giáo dục, giúp đỡ học sinh tự nhận thức được hành vi vi phạm, tự giác điều chỉnh hành vi, khắc phục hậu quả, tự giác tu dưỡng để tiến bộ và hình thành thói quen, lối sống kỷ luật.
Điều 2. Căn cứ và thứ tự áp dụng
Luật Giáo dục 2019 (Điều 22 — các hành vi bị nghiêm cấm trong cơ sở giáo dục; Điều 83 — quyền của người học); Luật Trẻ em 2016 (Điều 6).
Thông tư 19/2025/TT-BGDĐT ngày 15/9/2025 quy định về khen thưởng và kỷ luật học sinh, hiệu lực từ 31/10/2025 (Điều 11 đến Điều 19) và Quyết định 2726/QĐ-BGDĐT đính chính.
Nghị định 80/2017/NĐ-CP về môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, thân thiện, phòng chống bạo lực học đường; Thông tư 06/2019/TT-BGDĐT về quy tắc ứng xử; Thông tư 31/2017/TT-BGDĐT về tư vấn tâm lý; Thông tư 33/2018/TT-BGDĐT về công tác xã hội trong trường học.
Thoả ước Đào tạo Trường Việt Anh 2026 (bản 27/5/2026) và 5 Nội quy Việt Anh.
Thứ tự áp dụng khi có mâu thuẫn: quy định của pháp luật → Quy định này và Tài liệu 02 → Thoả ước Đào tạo (phần hợp đồng) → nội quy, lịch sinh hoạt của từng cơ sở.
Điều 3. Năm niềm tin nền tảng
Mọi người lớn ở Việt Anh hành động từ năm niềm tin sau. Khi không biết phải làm gì trong một tình huống cụ thể, hãy quay về đây.
| Niềm tin | Nghĩa là gì trong lớp học |
|---|---|
| 1. Yêu thương học sinh vô điều kiện | Tình cảm và sự tôn trọng dành cho học sinh không phụ thuộc vào việc em vừa làm đúng hay sai (Thoả ước Đào tạo, mục 10). |
| 2. Chỉ kỳ vọng vào sự tiến bộ | Không so sánh học sinh với bạn khác, chỉ so với chính em hôm qua (Thoả ước, mục 3). |
| 3. Học sinh làm tốt nếu có thể | Hành vi lặp lại là vấn đề chưa được giải quyết hoặc kỹ năng còn thiếu, không phải thiếu động lực hay "cố tình chống đối". Việc cần làm là tìm kỹ năng thiếu và giải quyết vấn đề cùng em. |
| 4. Học sinh cư xử sai là học sinh đang nản lòng | Đằng sau hành vi là nhu cầu được thuộc về và được thấy mình có giá trị. Mỗi học sinh Việt Anh đều có thiên tài của mình; việc của người lớn là giúp em tìm cách đúng để được nhìn thấy. |
| 5. Tử tế và kiên định cùng lúc | Tử tế là tôn trọng học sinh. Kiên định là tôn trọng bản thân, tình huống và nội quy. Bỏ một trong hai đều là sai: chỉ tử tế thì nuông chiều, chỉ kiên định thì trừng phạt. |
Điều 4. Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Nghĩa trong Quy định này |
|---|---|
| Kỳ vọng hành vi | 5 Nội quy Việt Anh (Điều 7), được dạy tường minh cho học sinh theo từng địa điểm trước khi được yêu cầu thực hiện. |
| Biện pháp kỷ luật | Chỉ bốn biện pháp tại Điều 13 Thông tư 19: nhắc nhở, yêu cầu xin lỗi, phê bình, yêu cầu viết bản tự kiểm điểm. Không có biện pháp nào khác được gọi là "kỷ luật". |
| Hành động khắc phục | Việc học sinh làm để sửa hậu quả do hành vi của mình gây ra, liên quan hợp lý đến hành vi (Điều 12). Tương ứng "khắc phục hậu quả" tại Điều 11 và Điều 16 Thông tư 19. |
| Hỗ trợ phát triển hành vi | Các hoạt động hỗ trợ khắc phục hành vi vi phạm theo Điều 16 Thông tư 19: khuyên bảo, theo dõi, tư vấn học đường, giáo dục kỹ năng, phối hợp gia đình; tại Việt Anh gồm họp lớp, Plan B, Check-in/Check-out (CICO), kế hoạch hỗ trợ cá nhân. |
| Điều kiện Thoả ước | Cam kết hợp đồng giữa gia đình và nhà trường trong Thoả ước Đào tạo. Không phải biện pháp kỷ luật và không được dùng như lời đe doạ (Điều 15). |
| Người lớn | Mọi cán bộ, giáo viên, nhân viên, quản nhiệm, SO, cộng tác viên làm việc với học sinh. |
Từ ngữ không dùng: "hình phạt", "phạt", "trừng phạt" không xuất hiện trong bất kỳ văn bản, thông báo, tin nhắn hay lời nói nào của người lớn Việt Anh với học sinh và phụ huynh.
Điều 5. Mười nguyên tắc
Dạy trước, xử lý sau. Câu hỏi đầu tiên không phải "em này đáng nhận gì?" mà là "em này cần học điều gì để lần sau làm tốt hơn?".
Tách hành vi khỏi con người. Không nói "em là đứa vô trách nhiệm"; nói "việc hôm nay em đến muộn làm nhóm phải chờ". Việt Anh sửa hành vi, không dán nhãn.
Tìm hiểu sự thật trước khi xử lý. Phân biệt cố ý – bất cẩn – chưa biết quy định – chưa có kỹ năng – hoàn cảnh ngoài khả năng kiểm soát. Công bằng không phải ai cũng nhận một cách xử lý giống hệt nhau; công bằng là cùng một nguyên tắc, có xét hoàn cảnh thực tế (Điều 11 khoản 2 điểm c Thông tư 19).
Học sinh được lắng nghe trước mọi quyết định ảnh hưởng đáng kể đến em (Điều 11 khoản 2 điểm b Thông tư 19).
Khắc phục phải liên quan hợp lý đến hành vi. Làm bẩn thì làm sạch; làm hỏng thì sửa; làm tổn thương thì phục hồi quan hệ; thiếu chuẩn bị thì lập hệ thống chuẩn bị. "Quên giày → 100 squat" không có mối liên hệ giáo dục nào.
Không dùng thân thể học sinh làm công cụ quản lý hành vi, dưới bất kỳ tên gọi nào (Tài liệu 02, điều 1 và 2).
Không làm nhục. Không bêu tên, mỉa mai, so sánh, công khai lỗi ngoài phạm vi cần thiết (Tài liệu 02, điều 3 và 7).
Không xử lý tập thể. Trách nhiệm đặt đúng vào người thực hiện hành vi (Tài liệu 02, điều 4).
Không tước nhu cầu cơ bản — ăn, uống, đi vệ sinh, ngủ, y tế (Tài liệu 02, điều 5).
Đích đến là tự kỷ luật. Quy trình thành công không phải khi học sinh sợ thầy cô nên không dám làm, mà khi không có thầy cô đứng đó em vẫn chọn điều đúng.
Điều 6. Năm câu hỏi vàng — gắn với 5 Giá trị cốt lõi
Trước khi yêu cầu học sinh thực hiện bất kỳ hành động khắc phục nào, người lớn tự kiểm tra năm câu hỏi. Năm câu này chính là năm giá trị cốt lõi của Việt Anh, nên không cần học thuộc thêm.
| Giá trị | Câu hỏi | Nếu "Không" |
|---|---|---|
| Tôn trọng & tự trọng | Có bảo vệ phẩm giá của em không? | Em sẽ học cách trả đũa hoặc che giấu. |
| Trách nhiệm | Có liên quan hợp lý đến hành vi không? | Học sinh sẽ thấy bị "phạt", không thấy mình sửa lỗi. |
| Tài giỏi | Việc này giúp em học được điều gì? | Đó là trừng phạt, không phải khắc phục. |
| Chính trực | Có hợp lý và công bằng với tuổi, hoàn cảnh, mức độ và khả năng của em không? | Sẽ không đứng vững khi giải thích với gia đình. |
| Yêu thương | Có an toàn về thể chất và tinh thần không? | Vi phạm Lằn ranh đỏ. |
Chỉ cần một câu trả lời là "Không" thì không áp dụng. Câu kiểm tra thứ sáu, không chính thức: "Tôi có sẵn sàng giải thích việc này với phụ huynh và với Chủ tịch không?"
Điều 7. Kỳ vọng hành vi: 5 Nội quy Việt Anh
Việt Anh không có danh sách dài những điều cấm. Kỳ vọng hành vi của toàn hệ thống là 5 Nội quy, phát biểu ở dạng tích cực và áp dụng cho cả người lớn:
Dạy tường minh. Trong 4 tuần Foundation, mỗi lớp được dạy từng nội quy "trông như thế nào" ở từng địa điểm (lớp học, hành lang, canteen, sân và giờ thể chất, xe đưa đón, ký túc xá, không gian số) theo Ma trận Kỳ vọng tại Tài liệu 03. Dạy lại sau mỗi kỳ nghỉ và khi dữ liệu cho thấy một hành vi đang tăng.
Thoả thuận lớp. Học sinh cùng giáo viên chủ nhiệm cụ thể hóa 5 Nội quy thành thoả thuận của lớp trong họp lớp; thoả thuận được treo trong lớp và là căn cứ cho bước Chia sẻ.
Người lớn làm gương. Nội quy 4 áp dụng trước hết với người lớn: đúng giờ, đúng trang phục, không dùng điện thoại trong giờ dạy, giữ lời.
Tỷ lệ ghi nhận. Mỗi lần sửa lỗi cần đi kèm ít nhất bốn lần ghi nhận cụ thể hành vi tích cực trong cùng khoảng thời gian. Ghi nhận bằng lời và bằng vòng ghi nhận trong họp lớp, không tạo hệ thống điểm thưởng riêng.
Điều 8. Phân loại mức độ và nhóm xử lý
Mức độ vi phạm xác định theo Điều 12 Thông tư 19, do cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên căn cứ tính chất và hậu quả của hành vi:
| Mức | Định nghĩa theo Thông tư 19 | Ví dụ tại Việt Anh |
|---|---|---|
| Mức 1 | Vi phạm có tác hại đến bản thân học sinh. | Đi học muộn, vào tiết muộn, đồng phục nhàu hoặc sai, thiếu giày thể thao, không làm bài tập, dùng điện thoại trong giờ, thức khuya ở nội trú. |
| Mức 2 | Vi phạm có ảnh hưởng tiêu cực trong phạm vi nhóm, lớp. | Cãi cọ, chửi thề, liên tục gây gián đoạn, không làm theo hướng dẫn, thiếu tôn trọng người lớn, làm hỏng đồ dùng của lớp, xả rác ở không gian chung, dùng AI vượt mức khai báo của bài. |
| Mức 3 | Vi phạm có ảnh hưởng tiêu cực trong phạm vi nhà trường. | Đánh nhau, bắt nạt, hút thuốc hoặc thuốc lá điện tử, phát ngôn trên mạng gây hại cho người khác hoặc nhà trường, làm hỏng tài sản lớn của trường, gọi giao hàng gây mất an toàn cổng trường. |
Để vận hành, các hành vi được xếp vào ba nhóm:
Nhóm A — Nề nếp và tự quản (thường Mức 1): giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm, quản nhiệm xử lý tại chỗ bằng 6 bước; trọng tâm là dạy thói quen và thiết kế môi trường.
Nhóm B — Tương tác và học thuật (Mức 1–2): giáo viên xử lý, giáo viên chủ nhiệm theo dõi; trọng tâm là kết nối, tìm mục tiêu sai lầm đằng sau hành vi, họp lớp và phục hồi quan hệ.
Nhóm C — An toàn và bảo vệ học sinh (Mức 2–3 hoặc nằm ngoài thang kỷ luật): đánh nhau, bắt nạt, thuốc lá và thuốc lá điện tử, chất kích thích, hành vi tình dục, tự hại, xâm hại, phát ngôn trên mạng gây hại. Bảo đảm an toàn trước, báo Leader cơ sở ngay trong ngày, đi theo Tài liệu 07 — không đi tuần tự Mức 1 → 2 → 3.
Ma trận Hỗ trợ hành vi (Tài liệu 04) quy định chi tiết cho từng hành vi: điều cần tìm hiểu, kỹ năng cần dạy, hành động khắc phục gợi ý, người có thẩm quyền và ngưỡng chuyển tầng.
Điều 9. Quy trình 6 bước
Mọi người lớn xử lý hành vi theo cùng một quy trình, gọi theo tên quen thuộc với văn hoá 7 Thói quen của Việt Anh. Mục tiêu cho tình huống thông thường ở tầng 1: một đến ba phút.
| Bước | Mục tiêu | Người lớn nói và làm | Không làm |
|---|---|---|---|
| 1. Tạm dừng (Thói quen 1 — nút tạm dừng) | Dừng hành vi, bảo đảm an toàn, tự bình tĩnh. | "Dừng lại đã. Thầy/cô cần em an toàn trước." Tách khỏi tình huống nóng nếu cần; nếu chính mình chưa bình tĩnh thì hẹn lại. | Tranh luận khi đang nóng; quyết định ngay lúc bực. |
| 2. Kết nối (tài khoản ngân hàng cảm xúc — nạp trước, rút sau) | Cho học sinh thấy mình được nhìn thấy trước khi được sửa. | "Thầy/cô thấy em đang bực. Thầy/cô ở đây với em." Ngồi xuống ngang tầm mắt với học sinh nhỏ. | Kết tội, mỉa mai, nhắc lại lỗi cũ. |
| 3. Cảm thính (lắng nghe thấu cảm — Thói quen 5) | Nghe và xác minh, phân biệt cố ý – bất cẩn – chưa biết – chưa có kỹ năng – hoàn cảnh. | "Chuyện gì đã xảy ra?" "Chuyện gì xảy ra ngay trước đó?" "Điều gì làm việc này khó với em?" | Hỏi "vì sao" (học sinh sẽ trả lời "không biết" hoặc phòng thủ); kết luận trước khi nghe. |
| 4. Chia sẻ (Thói quen 2 — bắt đầu với đích đến) | Làm rõ hành vi mong đợi và ai bị ảnh hưởng. | "Ở tình huống này, nội quy của mình là gì?" "Việc đó ảnh hưởng đến ai?" Nếu em chưa biết: dạy trước, chưa sửa. | Giảng bài dài; hỏi câu mà mình đã biết đáp án để bắt lỗi. |
| 5. Khắc phục (Thói quen 4 — giải pháp cùng thắng) | Học sinh sửa hậu quả và có kế hoạch cho lần sau. | "Em nghĩ mình có thể làm gì để sửa chuyện này?" Đưa 2–3 lựa chọn đã qua 5 câu hỏi vàng. Với hành vi lặp: hẹn buổi Plan B ngoài lúc nóng. | Áp đặt khắc phục không liên quan; ép xin lỗi khi chưa thật lòng. |
| 6. Đồng hành (Thói quen 3 và PDR) | Theo dõi đến khi hành vi mới thành thói quen. | Hẹn ngày kiểm tra; ghi nhận khi em làm được; ghi F01 nếu từ Mức 2 hoặc lặp lại; lặp lần 2 → hẹn Plan B trong 3 ngày học; lặp lần 3 → chuyển tầng 2. | Coi xong việc khi hết buổi nói chuyện. |
Khi học sinh từ chối hợp tác
Rút khỏi cuộc đấu quyền lực, không rút khỏi học sinh. Người lớn nói: "Thầy/cô sẽ nói chuyện với em khi cả hai bình tĩnh — lúc ra chơi hoặc cuối tiết, em chọn." Sau đó tiếp tục bài dạy. Không tranh luận, không đe doạ, không lôi cả lớp vào. Học sinh có thể tới góc bình tĩnh (Meta corner) — khu vực trong lớp do lớp cùng thiết kế, có người lớn quan sát — rồi quay lại khi sẵn sàng. Góc bình tĩnh là nơi để tự điều hoà, không phải nơi "bị đưa đến".
Điều 10. Ba tầng hỗ trợ và luật quyết định
| Tầng | Dành cho ai | Ai làm | Khi nào chuyển vào | Công cụ |
|---|---|---|---|---|
| Tầng 1 | Mọi học sinh (dự kiến 80% tình huống). | Giáo viên bộ môn, GVCN, quản nhiệm. | Mọi hành vi thông thường. | Ma trận Kỳ vọng, 6 bước, họp lớp 15 phút hằng tuần, góc bình tĩnh. Không lập phiếu cho từng lỗi. |
| Tầng 2 | Học sinh có hành vi lặp (10–15%). | GVCN chủ trì + quản nhiệm + Student Service. | Cùng hành vi lặp từ 3 lần/tháng, hoặc từ 2 phiếu F01/tháng, hoặc một hành vi Mức 2 sau khi đã phê bình. | Buổi Plan B chủ động; Check-in/Check-out 4–6 tuần với một người lớn cố định; phối hợp gia đình; F02. |
| Tầng 3 | Học sinh cần kế hoạch cá nhân (3–5%). | Hiệu trưởng/Leader cơ sở + Student Service + gia đình. | Từ 6 phiếu F01 trong học kỳ; hành vi Mức 3; tầng 2 sau 6 tuần không cải thiện; nhóm C. | Kế hoạch hỗ trợ cá nhân F03 dựa trên chức năng hành vi và kỹ năng còn thiếu; họp gia đình F04; tư vấn chuyên môn. |
Ban Hành vi tích cực của cơ sở xem dữ liệu hằng tháng và quyết định việc chuyển tầng. Chuyển tầng là tăng hỗ trợ, không phải tăng hình phạt; học sinh và gia đình được giải thích như vậy.
Điều 11. Biện pháp kỷ luật theo Thông tư 19 và thẩm quyền
Việt Anh chỉ áp dụng đúng các biện pháp và điều kiện tại Điều 13, 14, 15 và 17 Thông tư 19. Không có biện pháp nào khác được gọi là kỷ luật: không đình chỉ học, không đuổi khỏi lớp, không hạ điểm học tập.
| Cấp | Biện pháp | Điều kiện áp dụng (Thông tư 19) | Người có thẩm quyền |
|---|---|---|---|
| Tiểu học | Nhắc nhở | Vi phạm Mức 1. | Mọi cán bộ, giáo viên, nhân viên. |
| Yêu cầu xin lỗi | Đã nhắc nhở mà tiếp tục vi phạm Mức 1; hoặc vi phạm Mức 2, Mức 3. | Hiệu trưởng, giáo viên chủ nhiệm; giáo viên khác phối hợp. | |
| THCS – THPT | Nhắc nhở | Vi phạm Mức 1. | Mọi cán bộ, giáo viên, nhân viên. |
| Phê bình | Đã nhắc nhở mà tiếp tục vi phạm Mức 1; hoặc vi phạm Mức 2. | Hiệu trưởng, giáo viên chủ nhiệm; giáo viên khác phối hợp. | |
| Yêu cầu viết bản tự kiểm điểm | Đã phê bình mà tiếp tục vi phạm Mức 2; hoặc vi phạm Mức 3. Có xác nhận và cam kết của gia đình; lưu trong hồ sơ nhà trường. | Hiệu trưởng, giáo viên chủ nhiệm; giáo viên khác phối hợp. |
Cách thực hiện tại Việt Anh
Nhắc nhở là lời nói trực tiếp, riêng tư, ngắn, đi kèm bước Chia sẻ để em biết hành vi mong đợi.
Phê bình là lời nói nghiêm khắc phân tích hành vi và hậu quả (Điều 2 Thông tư 19), thực hiện một-một, không trước lớp hay trước trường; luôn kết thúc bằng hướng khắc phục.
Xin lỗi chỉ có giá trị khi thật lòng, đi sau bước Khắc phục và có sự đồng ý của người nhận lời xin lỗi. Không ép xin lỗi trước lớp; không ép khi chưa xác minh.
Bản tự kiểm điểm dùng mẫu F02 — PDR hành vi: em mô tả chuyện gì đã xảy ra và ảnh hưởng ai (Review), em sẽ làm gì khác và cần hỗ trợ gì (Plan), cam kết và ngày kiểm tra (Do). Đây là kế hoạch, không phải bản nhận tội. Gia đình xác nhận và cam kết phối hợp; lưu hồ sơ nhà trường; không ghi vào học bạ; bảo mật.
Hoạt động hỗ trợ theo Điều 16 Thông tư 19 được áp dụng song song, kể cả khi học sinh chưa bị kỷ luật, do người có thẩm quyền kỷ luật hoặc người được Hiệu trưởng phân công thực hiện.
Điều 12. Hành động khắc phục và hỗ trợ được phép
Mọi hành động khắc phục phải qua 5 câu hỏi vàng. Danh mục dưới đây là những gì được phép, kèm điều kiện:
| Hành động | Điều kiện |
|---|---|
| Sửa, dọn, phục hồi thứ đã làm hỏng hoặc làm bẩn | Trong giờ hợp lý, có người lớn cùng làm hoặc giám sát; với tiểu học không quá 30 phút; không làm trong giờ ăn, giờ ngủ. |
| Bồi hoàn tài sản | Trao đổi với gia đình; mức hợp lý theo giá trị thực; tách hoàn toàn khỏi việc học và điểm số; ưu tiên phương án học sinh đóng góp công sức. |
| Phục hồi quan hệ | Cuộc trò chuyện phục hồi giữa người gây ra và người bị ảnh hưởng, có người lớn dẫn dắt; chỉ khi người bị ảnh hưởng sẵn sàng; không bắt buộc gặp mặt ngay trong vụ bắt nạt. |
| Lập hệ thống chuẩn bị | Checklist tối hôm trước, vị trí cố định cho đồ dùng, nhắc nhở; giáo viên cùng em thiết kế và kiểm tra ngày đầu. |
| PDR hành vi (F02) | Dùng từ lớp 3; lớp 1–2 dùng bản tranh; giáo viên ngồi cùng em, không giao về nhà làm một mình. |
| Tạm giữ thiết bị điện tử | Theo mục M4 Thoả ước Đào tạo: lần 1 trả cuối ngày; lần 2 phụ huynh nhận; lần 3 hẹn Plan B với gia đình về nhu cầu dùng thiết bị. Không tiêu huỷ; vật phẩm trái pháp luật bàn giao cơ quan chức năng. |
| Hạn chế tạm thời một hoạt động | Chỉ hoạt động liên quan trực tiếp đến hành vi (dùng sai thiết bị phòng thí nghiệm → học lại quy tắc trước khi dùng tiếp); thời hạn ngắn, có đường quay lại; không áp dụng cho giờ ăn, giờ chơi, thể chất, hoạt động chung của lớp. |
| Tư vấn học đường, giáo dục kỹ năng, CICO, kế hoạch cá nhân, phối hợp gia đình | Theo Điều 16 Thông tư 19; do người được Hiệu trưởng phân công thực hiện; có ghi hồ sơ. |
Điều 13. Những điều không được làm
Toàn văn tại Tài liệu 02 — Lằn ranh đỏ, là một phần không tách rời của Quy định này và áp dụng cho mọi người lớn ở mọi cơ sở, kể cả mầm non. Việc người lớn vượt lằn ranh được xử lý theo mục B Tài liệu 02.
Điều 14. Quyền của học sinh và gia đình
Được lắng nghe trước mọi quyết định ảnh hưởng đáng kể; được biết rõ hành vi nào bị ghi nhận, kỳ vọng nào bị vi phạm, khắc phục gì và ai đồng hành.
Gia đình được thông báo: hành vi Mức 2 trong 24 giờ; Mức 3 và nhóm C ngay trong ngày; được mời họp ở tầng 2 và tầng 3.
Được phản ánh qua Student Officer, email cơ sở hoặc Ban Hành vi tích cực; nhà trường phản hồi trong 3 ngày làm việc; không ai bị trả đũa vì phản ánh.
Bảo mật: hồ sơ hành vi chỉ những người có trách nhiệm được xem; không chia sẻ trên nhóm chat lớp; khi trao đổi với gia đình này không nêu tên học sinh khác.
Được có người lớn tin cậy cùng dự khi học sinh yêu cầu trong các buổi làm việc ở tầng 2 và 3.
Điều 15. Ranh giới giữa kỷ luật và Thoả ước Đào tạo
Thoả ước Đào tạo là cam kết hợp đồng tự nguyện giữa gia đình và nhà trường, ký khi ghi danh. Việc gia đình thực hiện cam kết tại mục M1 Thoả ước (chủ động chuyển trường khi học sinh có hành vi thuộc danh mục M1) là thực hiện thỏa ước, không phải biện pháp kỷ luật, và không được nhắc tới như một lời đe dọa trong bất kỳ bước nào của quá trình giáo dục.
Trước khi nhà trường đề nghị gia đình thực hiện M1, phải hoàn tất: (a) bảo đảm an toàn và xác minh khách quan theo Tài liệu 07; (b) học sinh được lắng nghe, có người lớn tin cậy cùng dự; (c) gia đình được thông báo và được họp theo F04; (d) hồ sơ đầy đủ; (e) Hiệu trưởng cơ sở đề nghị bằng văn bản, Chủ tịch quyết định. Giáo viên, quản nhiệm, Student Officer không có thẩm quyền nêu M1 với học sinh hay gia đình.
Nhà trường hỗ trợ chuyển tiếp: cung cấp hồ sơ đúng hạn, giới thiệu nếu gia đình cần, thời gian hợp lý, giữ phẩm giá học sinh; không công khai lý do với lớp hay với phụ huynh khác.
Điều khoản Thỏa ước cần cập nhật trong bản 2027 được nêu tại Phụ lục B.
Điều 16. Hồ sơ và dữ liệu
| Biểu mẫu | Dùng khi | Ai ghi |
|---|---|---|
| F01 — Phiếu ghi nhận hành vi (Google Form, 60 giây) | Hành vi từ Mức 2; mọi hành vi nhóm C; hành vi Mức 1 lặp lần 3. Trường dữ liệu: cơ sở, lớp, học sinh, ngày giờ, địa điểm, hành vi theo danh mục, mức, người liên quan, chức năng khả dĩ, bước đã thực hiện, khắc phục, người ghi. | Người lớn xử lý tình huống. |
| F02 — PDR hành vi | Bước Khắc phục ở tầng 2; bản tự kiểm điểm theo Thông tư 19. | Học sinh, có giáo viên ngồi cùng. |
| F03 — Kế hoạch hỗ trợ cá nhân | Tầng 3. | GVCN + Student Service; Hiệu trưởng duyệt. |
| F04 — Biên bản họp gia đình | Họp chính thức ở tầng 2–3 và trước khi áp dụng Điều 15. | GVCN hoặc Student Service. |
Hồ sơ lưu tại cơ sở đến hết cấp học; bản tự kiểm điểm lưu trong hồ sơ nhà trường theo Điều 15 Thông tư 19; không ghi vào học bạ; chỉ người có trách nhiệm được truy cập.
Ban Hành vi tích cực xem năm báo cáo mỗi tháng: số phiếu theo ngày, theo loại hành vi, theo địa điểm, theo khung giờ, theo học sinh — để quyết định dạy lại kỳ vọng ở đâu, điều chỉnh môi trường gì, và chuyển tầng cho ai.
Dữ liệu F01 được chuyển vào Viet Anh Class khi module sẵn sàng; trong thời gian chờ dùng Google Form và Google Sheet do Ban Hành vi tích cực quản lý.
Điều 17. Tổ chức thực hiện
Ban Hành vi tích cực tại mỗi cơ sở gồm: Chủ nhiệm Ban (VABT: cô Nguyễn Thu Thảo; VAGV: Nguyễn Tam Thanh; các cơ sở khác: Leader cơ sở), tổ Quản nhiệm, Student Service, tổ Giáo dục thể chất, một giáo viên bản ngữ, và đại diện Hoa tiêu học sinh dự phần phòng ngừa. Họp hai tuần một lần trong 8 tuần đầu, sau đó hằng tháng.
Đào tạo và chứng nhận. Mọi cán bộ, giáo viên, nhân viên hoàn thành khóa online "Kỷ luật tích cực Việt Anh" (Tài liệu 09) và bài kiểm tra đạt chuẩn; giáo viên chủ nhiệm và quản nhiệm hoàn thành thêm phần tầng 2. Người chưa được chứng nhận không xử lý một mình các tình huống từ Mức 2.
Trách nhiệm. Hiệu trưởng cơ sở chịu trách nhiệm trước pháp luật về công tác khen thưởng, kỷ luật học sinh (Điều 18 Thông tư 19) và trước Chủ tịch về việc thực hiện Quy định này. Giáo viên chủ nhiệm là đầu mối phối hợp với gia đình.
Hiệu lực và rà soát. Quy định có hiệu lực từ ngày ký. Ban Hành vi tích cực báo cáo Chủ tịch sau 6 tuần và cuối học kỳ 1; bản 2.0 ban hành trước học kỳ 2 dựa trên dữ liệu thực tế.
Bộ tài liệu Kỷ luật tích cực Việt Anh gồm: 01 Quy định này; 02 Lằn ranh đỏ; 03 Bộ công cụ tầng 1 (sơ đồ 6 bước, thẻ 5 câu hỏi, Ma trận Kỳ vọng, họp lớp); 04 Ma trận Hỗ trợ hành vi; 05 Bộ 4 biểu mẫu; 06 Hướng dẫn tầng 2–3; 07 Quy trình An toàn và Bảo vệ học sinh; 08 Phụ lục Nội trú; 09 Khoá online và chứng nhận; 10 Phụ lục Mầm non. Quy định sử dụng AI trong học tập là văn bản riêng do Ban AI ban hành và được Tài liệu 04 dẫn chiếu.
Phụ lục A — Ca mẫu 001: Thiếu giày thể thao
Đây là tình huống đã xảy ra tại Việt Anh và là lý do trực tiếp dẫn đến Quy định này. Hai học sinh cùng không có giày trong giờ thể chất, nhưng hoàn cảnh khác nhau. Cùng một quy trình, hai cách khắc phục khác nhau — đó là công bằng.
Tình huống A — Em quên giày lần thứ ba vì không chuẩn bị
| Bước | Giáo viên thể chất làm gì |
|---|---|
| Tạm dừng | Không có yếu tố an toàn; cho em ngồi khu vực quan sát trong lúc lớp khởi động. |
| Kết nối | "Thầy thấy em hơi ngại khi cả lớp có giày mà em không có. Thầy hỏi em một phút nhé." |
| Cảm thính | "Chuyện gì xảy ra tối qua lúc em chuẩn bị đồ?" — em kể: chơi game xong ngủ luôn, sáng dậy trễ. |
| Chia sẻ | "Nội quy số 2 của mình là gì?" — "Có trách nhiệm và chịu trách nhiệm." "Việc thiếu giày ảnh hưởng gì đến em và đến lớp?" |
| Khắc phục | Em chọn: đặt giày vào ba lô ngay tối hôm trước theo checklist dán ở cửa phòng; hôm nay không tham gia tập luyện và làm trọng tài phần thi đấu. Đây là lần thứ ba nên giáo viên nhắc nhở theo Điều 13 Thông tư 19 và báo GVCN để ghi F01. |
| Đồng hành | Giáo viên kiểm tra ba tuần liên tiếp; tuần nào đủ giày thì ghi nhận trước em. Nếu lặp lần 4 → GVCN hẹn Plan B với em và gia đình về thói quen buổi tối. |
Tình huống B — Em ở nội trú, giày bị thất lạc và em đã báo quản nhiệm
| Bước | Người lớn làm gì |
|---|---|
| Tạm dừng | Không có hành vi vi phạm để dừng. Đây là vấn đề cần hỗ trợ và xác minh, không phải lỗi kỷ luật. |
| Kết nối | "Thầy biết em đã báo mất giày từ hôm qua. Cảm ơn em đã báo sớm." |
| Cảm thính | Xác minh với quản nhiệm: mất ở đâu, đã tìm chưa, có giày dự phòng ở ký túc xá không. |
| Chia sẻ | Không cần dạy lại nội quy. Thay vào đó, thầy cùng em thống nhất cách tham gia tiết học an toàn hôm nay. |
| Khắc phục | Phương án giày dự phòng của trường; nếu không có, em tham gia phần tập trên thảm hoặc phần không cần giày. Vấn đề quản lý tài sản ở ký túc xá được ghi nhận riêng để Ban quản lý nội trú xử lý. |
| Đồng hành | Quản nhiệm cập nhật cho gia đình việc thay giày; giáo viên thể chất không ghi F01 cho em. |
| Không hít đất. Không chạy phạt. Không squat. Không tranh luận 20 cái được hay 200 cái là nhiều — Việt Anh bỏ hoàn toàn việc dùng vận động để xử lý hành vi. |
Phụ lục B — Đề nghị điều chỉnh Thỏa ước Đào tạo bản 2027
Để Thoả ước Đào tạo và Quy định này không mâu thuẫn, Chủ tịch đã quyết định các điều chỉnh sau cho bản Thoả ước 2027:
| Điều khoản hiện hành (bản 27/5/2026) | Điều chỉnh |
|---|---|
| Mục 6 — Vắng Foundation "có thể bị yêu cầu học bổ sung có đóng phí, hoặc thi hành các biện pháp kỷ luật khác". | Giữ "học bổ sung có đóng phí"; bỏ vế "biện pháp kỷ luật khác" — vắng học không phải hành vi vi phạm theo Điều 12 Thông tư 19. |
| Mục 9 — Nhà trường có quyền "thu giữ và tiêu huỷ mọi đồ dùng, thiết bị trái pháp luật, trái mục tiêu học tập". | Sửa thành "tạm giữ và trả lại cho phụ huynh"; chỉ vật phẩm trái pháp luật mới bàn giao cơ quan chức năng. Bỏ "tiêu huỷ". |
| Mục M4 — Việc hoàn trả thiết bị "thực hiện theo quy trình kỷ luật của nhà trường". | Dẫn chiếu Điều 12 Quy định này (thang ba lần). |
| Mục M1 — "lập tức nghỉ học và chủ động làm thủ tục chuyển trường". | Giữ nội dung theo quyết định của Chủ tịch; bổ sung câu: "Việc thực hiện cam kết này tuân theo Điều 15 Quy định hỗ trợ học sinh phát triển hành vi tích cực: chỉ sau khi nhà trường đã xác minh, học sinh và gia đình đã được lắng nghe, và có quyết định của Chủ tịch." |
| Chưa có điều khoản về xử lý hành vi và quyền được lắng nghe. | Thêm mục 11 "Hỗ trợ hành vi tích cực": nhà trường cam kết không dùng hình phạt thể chất và không làm nhục học sinh; xử lý hành vi theo Tài liệu 01 và 02; học sinh được lắng nghe; gia đình được thông báo và có kênh phản ánh. |
Ý kiến của tư vấn về mục M1: Thông tư 19 đã bãi bỏ hình thức đình chỉ học; mức cao nhất là viết bản tự kiểm điểm. Một cam kết hợp đồng theo đó gia đình tự nguyện chuyển trường là quyền thoả thuận của trường tư và của gia đình, nhưng nếu được thực thi giữa năm với học sinh đang học, nó có thể bị xem là kỷ luật trá hình khi có tranh chấp. Điều 15 của Quy định này được thiết kế để giảm rủi ro đó: xác minh, lắng nghe, họp gia đình, hồ sơ đầy đủ, quyết định ở cấp Chủ tịch và hỗ trợ chuyển tiếp. Nhà trường nên duy trì kỷ luật thực thi Điều 15 nghiêm ngặt và rà soát lại M1 khi có hướng dẫn mới của Sở Giáo dục và Đào tạo.
Appendix C — One-page summary for native-speaking teachers
Document 01 — Regulation on Supporting Students to Develop Positive Behaviour (Viet Anh Positive Discipline), v1.0, September 2026. The Vietnamese text is the official version. This summary gives you what you need to act correctly from day one. The full behaviour matrix (Document 04) and Document 02 (The Red Lines) are available in English.
What we believe
We love students unconditionally and expect progress, not perfection. Students do well if they can; repeated behaviour means an unsolved problem or a missing skill, not a lack of motivation. A misbehaving student is a discouraged student looking for belonging. We are kind and firm at the same time.
What we never do
See Document 02. In short: no physical exercise as punishment, no physical contact that hurts, no shaming, no collective punishment, no withholding food, water, toilet or rest, no sending out unsupervised, no filming, no forced apologies, no grades as punishment, no ignoring safety signals.
The 6 steps (use in every situation)
| Step | Do | Say |
|---|---|---|
| 1. Pause | Stop the behaviour, ensure safety, calm yourself. | "Stop for a moment. I need you safe first." |
| 2. Connect | Make the student feel seen before being corrected. | "I can see you're upset. I'm here with you." |
| 3. Listen with empathy | Find out what happened; distinguish deliberate / careless / didn't know / lacks skill / circumstances. | "What happened?" "What happened right before?" "What makes this hard for you?" (Avoid "why".) |
| 4. Share | Clarify the expectation and who was affected. If they didn't know, teach first. | "What's our rule here?" "Who was affected?" |
| 5. Repair | Student fixes the harm and plans for next time. Offer 2–3 options that pass the 5 Golden Questions. | "What could you do to make this right?" |
| 6. Walk alongside | Follow up until the new behaviour is a habit. Record F01 for Level 2+ or repeats. | "Let's check on Friday how it went." |
The 5 Golden Questions before any repair action
Will the student learn something? Is it related to the behaviour? Does it protect the student's dignity? Is it physically and emotionally safe? Is it reasonable for the student's age, circumstances and ability? One "No" — don't do it.
Levels and who handles what
Level 1 harms only the student (late, uniform, homework, phone) — you handle it in 1–3 minutes. Level 2 affects the group or class (arguing, swearing, disrespect, damage) — you handle it and inform the homeroom teacher; record F01. Level 3 or any safety issue (fighting, bullying, smoking or vaping, substances, sexual behaviour, self-harm, harmful online posts) — ensure safety, then report to the Campus Leader the same day; do not attempt to resolve it alone.
Legal measures (Circular 19/2025)
Primary: reminder, then required apology. Secondary: reminder, then criticism (private, one-to-one), then a written reflection (our F02 form, signed by the family, kept in the school file, never in the academic record). Nothing else counts as discipline: no suspension, no sending out of class, no grade deductions. You may give reminders yourself; criticism and written reflections are decided with the homeroom teacher or principal.
If a student refuses to cooperate
Step out of the power struggle, not away from the student: "I'll talk with you when we're both calm — at break or at the end of the lesson, you choose." Continue teaching. The student may go to the class calm-down corner and return when ready.