Học phí trường quốc tế TP.HCM năm học 2026–2027 dao động khoảng 196–999 triệu đồng một năm tuỳ trường và cấp học, theo bảng công bố của mười trường trong bài — mầm non thấp nhất, trung học cao nhất. Trường song ngữ thường ở mức 100–250 triệu đồng một năm. Ở cả hai loại hình, con số niêm yết chưa phải chi phí thật: còn phí tuyển sinh, phí phát triển, tiền ăn và phí đầu năm, cộng lại có thể đội thêm 13–30%. Lựa chọn phụ thuộc mục tiêu: xác định du học từ bậc đại học và cần bằng quốc tế thì trường quốc tế phù hợp hơn; muốn nền tảng song ngữ mà vẫn giữ cửa học trong nước thì trường song ngữ cân bằng hơn về chi phí.
Câu hỏi khó nhất khi chọn giữa hai loại hình này thường không phải "trường nào tốt hơn", mà là "con mình sẽ đi con đường nào trong mười năm tới". Bài này giúp anh chị nhìn thấy bức tranh học phí và chương trình, để tự trả lời câu hỏi đó cho gia đình mình.
Trường quốc tế ở TP.HCM là gì và khác trường song ngữ ở đâu?
Trường quốc tế là trường giảng dạy 100% (hoặc gần như 100%) bằng tiếng Anh theo chương trình nước ngoài — IB, Cambridge, chương trình Mỹ, Úc — và không dạy chương trình Bộ GD-ĐT Việt Nam song song.
Trường song ngữ dạy song song hai chương trình: chương trình Việt Nam (Bộ GD-ĐT) và một phần tiếng Anh tăng cường hoặc chương trình quốc tế bổ trợ (ví dụ Oxford International Curriculum, hoặc Cambridge ở một số môn).
Khác biệt lớn nhất nằm ở bằng cấp đầu ra: trường quốc tế thường cấp bằng tốt nghiệp nước ngoài (diploma IB, A-Level), còn học sinh trường song ngữ vẫn thi tốt nghiệp THPT quốc gia Việt Nam, kèm chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS, Cambridge) để làm hồ sơ du học nếu có nhu cầu.
Học phí mười trường quốc tế TP.HCM năm 2026–2027
Dưới đây là mức học phí công bố của mười trường quốc tế tại TP.HCM, đơn vị triệu đồng một năm.
| Trường | Mầm non | Tiểu học | Trung học |
|---|---|---|---|
| Quốc tế Anh Việt (BVIS) | 259 – 350 | 489 – 513 | 614 – 708 |
| Quốc tế Anh (BIS) | 333 – 521 | 679 – 759 | 875 – 999 |
| Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS) | 530 – 603 | 730 – 782 | 832 – 924 |
| Quốc tế TP.HCM (ISHCMC) | 287 – 514 | 702 – 769 | 874 – 987 |
| Quốc tế Úc (AIS) | 311 – 322 | 597 – 689 | 749 – 908 |
| Quốc tế Châu Âu (EIS) | 289 – 511 | 594 – 774 | 814 |
| Quốc tế ABC (ABCIS) | 196 – 385 | 531 – 630 | 734 – 837 |
| Quốc tế Canada (CIS) | 366 | 558 – 641 | 641 – 865 |
| Quốc tế Renaissance (RISS) | 202 – 404 | 522 – 656 | 734 – 856 |
| Quốc tế TAS | 254 – 312 | 638 | 638 – 767 |
Nguồn bảng: Nord Anglia Education — "Cập nhật học phí trường quốc tế ở TP.HCM mới nhất 2026", đăng 26/06/2026, truy cập 07/09/2026. Chúng tôi dẫn lại kèm nguồn thay vì trình bày như số liệu tự khảo sát, và lưu ý rằng bảng do một tập đoàn giáo dục công bố, trong đó có hai trường thuộc chính tập đoàn đó. Riêng dòng ISHCMC đã được đối chiếu trực tiếp với website trường và thấy khớp.
Vì sao con số niêm yết chưa phải chi phí thật
Bảng trên mới chỉ là học phí. Các trường quốc tế thường còn những khoản bắt buộc khác mà phụ huynh chỉ thấy khi đọc hết bảng phí đầy đủ.
Lấy ISHCMC làm ví dụ, theo bảng phí công bố trên website trường (truy cập 07/09/2026):

| Khoản | Mức |
|---|---|
| Học phí lớp 6 | 874.900.000 đồng/năm |
| Phí tuyển sinh lớp 1–12, nộp một lần, không hoàn lại | 50.000.000 đồng |
| Phí Phát triển Hằng năm (ADF), áp dụng lớp 1–12 | 67.500.000 đồng/năm |
| Tổng năm học đầu tiên | 992.400.000 đồng |
Chênh lệch giữa con số niêm yết và chi phí thật của năm đầu là khoảng 13%. Từ năm thứ hai, khi không còn phí tuyển sinh, tổng còn 942.400.000 đồng — vẫn cao hơn mức 874,9 triệu ghi trong bảng.
Trường này còn một phương án thay ADF bằng Chứng nhận Quyền lợi (COE) 337.500.000 đồng trả một lần, chỉ áp dụng cho phụ huynh có con từ lớp 1 đến lớp 10; học sinh mới vào lớp 11 và 12 bắt buộc chọn ADF.
Khi so sánh giữa các trường, anh chị nên hỏi thẳng ba câu: học phí đã gồm những gì, còn khoản bắt buộc nào ngoài học phí, và khoản nào chỉ đóng ở năm đầu.
So sánh học phí: trường quốc tế và trường song ngữ
| Tiêu chí | Trường quốc tế 100% | Trường song ngữ |
|---|---|---|
| Học phí/năm | 196 – 999 triệu đồng tuỳ trường và cấp học, theo bảng mười trường ở trên | khoảng 100 – 250 triệu đồng; Việt Anh 109,9 – 164,8 triệu cho lớp 1–12 |
| Khoản bắt buộc ngoài học phí | Thường có: phí tuyển sinh và phí phát triển hằng năm. Ở ISHCMC, hai khoản này đội chi phí năm đầu thêm khoảng 13% | Tuỳ trường; cần hỏi rõ khi tham quan |
| Chương trình | Nước ngoài hoàn toàn (IB, Cambridge, Mỹ…) | Việt Nam + tăng cường tiếng Anh / chương trình quốc tế bổ trợ |
| Bằng tốt nghiệp | Bằng quốc tế | Tốt nghiệp THPT Việt Nam + chứng chỉ tiếng Anh quốc tế |
| Phù hợp với | Gia đình xác định du học 100% từ sớm, ngân sách cao | Gia đình muốn nền tảng song ngữ, giữ lựa chọn học trong nước hoặc du học bán phần |
Việt Anh thuộc nhóm trường song ngữ, có 6 cơ sở tại TP.HCM, Tây Ninh và An Giang, dạy chương trình GDPT 2018 kết hợp Oxford International Curriculum và tiếng Anh do giáo viên bản ngữ giảng dạy — học sinh vẫn thi tốt nghiệp THPT theo chương trình Việt Nam, song song rèn tiếng Anh hướng tới mục tiêu đầu ra IELTS 6.0+.
Áp đúng thước đo đó cho chính chúng tôi
Sẽ không công bằng nếu chúng tôi chỉ ra khoảng cách giữa niêm yết và chi phí thật ở trường khác rồi đưa số của mình ra một cách gọn gàng. Theo bảng học phí Trường Việt Anh cập nhật ngày 31/08/2026, học phí lớp 1 là 109.857.000 đồng và lớp 12 là 164.757.000 đồng một năm. Nhưng một gia đình có con vào lớp 1 còn phải tính thêm:
| Khoản | Mức |
|---|---|
| Học phí lớp 1 | 109.857.000 đồng/năm |
| Tiền ăn bán trú tiểu học | 19.836.000 đồng/năm |
| Tài liệu và dã ngoại | 6.000.000 đồng/năm |
| Bảo hiểm y tế | 572.000 đồng/năm |
| Phí đầu năm: cơ sở vật chất, đồng phục, balo — đóng một lần mỗi cấp | 7.400.000 – 10.400.000 đồng |
| Tổng năm đầu | 143.665.000 – 146.665.000 đồng |
Chênh khoảng 31% so với con số học phí. Lớp theo chương trình OIC còn thêm 20 triệu đồng một năm phí bản quyền Oxford cho lớp 1–8; nội trú THCS và THPT thêm 2,5–3,2 triệu đồng một tháng, chưa gồm ăn.
Con số này vẫn thấp hơn nhiều so với nhóm quốc tế, nhưng điều đáng nói không nằm ở chỗ ai rẻ hơn — mà ở chỗ mọi trường đều nên được hỏi cùng một câu: ngoài học phí còn khoản bắt buộc nào nữa. Bảng phí đầy đủ của bất kỳ trường nào cũng phải trả lời được câu đó trước khi anh chị ký hợp đồng.
Làm thế nào để chọn đúng giữa quốc tế và song ngữ?
- Xác định mục tiêu 10 năm: du học 100% từ đại học, hay giữ lựa chọn học trong nước?
- Tính ngân sách cho cả lộ trình 12 năm, không chỉ năm đầu — chênh lệch giữa hai loại hình có thể lên đến hàng tỷ đồng sau 12 năm.
- Hỏi rõ trường về bằng cấp đầu ra và khả năng chuyển tiếp nếu đổi trường giữa chừng.
- Tham quan thực tế lớp học, hỏi tỷ lệ giáo viên bản ngữ và số tiết tiếng Anh mỗi tuần.
- Nếu chưa chắc con sẽ du học, trường song ngữ giữ nhiều lựa chọn hơn cho tương lai.
Rủi ro ít được nói đến: khi kế hoạch gia đình thay đổi giữa chừng
Đây là tình huống đáng cân nhắc nhất khi chọn trường quốc tế 100% từ sớm. Nếu gia đình chuyển hướng ở giữa chặng — không du học nữa, hoặc du học muộn hơn dự kiến — con sẽ phải quay lại chương trình Việt Nam sau nhiều năm chỉ học bằng tiếng Anh. Việc bắt kịp Toán và Ngữ văn bằng tiếng Việt ở giai đoạn đó thường mất ít nhất một học kỳ.
Ngược lại, học sinh trường song ngữ giữ được cả hai cửa: vẫn đủ nền chương trình Việt Nam để thi tốt nghiệp, vẫn đủ tiếng Anh để làm hồ sơ du học. Đây là lý do nên xác định rõ mục tiêu dài hạn trước khi chọn, thay vì chọn theo cảm giác "quốc tế nghe sang hơn".
Sai lầm thường gặp khi chọn trường quốc tế
- Chọn theo tên "quốc tế" mà không hỏi rõ chương trình và bằng cấp đầu ra.
- Không tính chi phí phát sinh: xe đưa đón, hoạt động ngoại khoá, phí thi chứng chỉ.
- Không cân nhắc khả năng chuyển trường giữa chừng nếu kế hoạch gia đình thay đổi.
- Nhầm trường song ngữ với trường quốc tế vì cả hai đều dạy tiếng Anh nhiều.
Đọc thêm
- Học phí trường quốc tế TP.HCM — ai quản lý khung học phí trường quốc tế và điều đó ảnh hưởng gì đến phụ huynh.
- Chương trình tiểu học song ngữ là gì — hiểu rõ mô hình song ngữ trước khi so sánh.
- Đầu tư 12 năm trường tư hết bao nhiêu — và bao giờ "hoàn vốn"? — phép tính cho cả chặng đường 12 năm.
Câu hỏi thường gặp
Trường quốc tế và trường song ngữ khác nhau chính ở điểm nào?
Trường quốc tế dạy 100% chương trình nước ngoài và cấp bằng quốc tế; trường song ngữ dạy song song chương trình Việt Nam và tiếng Anh tăng cường, học sinh vẫn thi tốt nghiệp THPT Việt Nam.
Học phí trường quốc tế TP.HCM 2026–2027 khoảng bao nhiêu?
Theo bảng học phí công bố của mười trường trong bài, mức dao động từ khoảng 196 đến 999 triệu đồng một năm tuỳ trường và cấp học — mầm non thấp nhất, trung học cao nhất. Cần lưu ý con số này chưa gồm phí tuyển sinh và phí phát triển hằng năm; ở ISHCMC hai khoản đó đội chi phí năm đầu thêm khoảng 13%.
Con không định du học có nên học trường quốc tế không?
Không bắt buộc. Nếu mục tiêu chính là học trong nước hoặc du học bán phần, trường song ngữ với chương trình Việt Nam kèm tiếng Anh tăng cường thường là lựa chọn cân bằng chi phí hợp lý hơn.
Trường Việt Anh có phải trường quốc tế không?
Không. Trường Việt Anh là trường song ngữ, dạy chương trình GDPT 2018 kết hợp Oxford International Curriculum và tiếng Anh tăng cường; học sinh thi tốt nghiệp THPT theo chương trình Việt Nam.
Chuyển từ trường quốc tế sang trường song ngữ giữa chừng có khó không?
Phần khó nhất thường là các môn học bằng tiếng Việt — Toán và Ngữ văn. Nên hỏi trường mới về lộ trình hỗ trợ bắt nhịp và dự trù ít nhất một học kỳ chuyển tiếp.
Bằng tốt nghiệp quốc tế có được công nhận ở Việt Nam không?
Có quy trình công nhận văn bằng riêng. Đây là câu cần hỏi trực tiếp trường và tra tại nguồn chính thức của Bộ GD-ĐT, vì quy định có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Kết
Không có câu trả lời "trường nào tốt hơn" chung cho mọi gia đình — chỉ có câu trả lời đúng với mục tiêu và ngân sách của gia đình mình. Đặt lịch tham quan Trường Việt Anh để xem trực tiếp chương trình song ngữ và trao đổi cụ thể với đội tuyển sinh.
Nguyễn Mạnh Dương — Nhà sáng lập & Chủ tịch hệ thống giáo dục K-12 Việt Anh (từ 2011). 15 năm thiết kế môi trường học tập chủ động cho trẻ 0–18 tuổi.
Nguồn tham khảo: [Intern bổ sung link công khai của từng trường quốc tế được nêu, kèm ngày truy cập.]