Thời khóa biểu Lớp 9B1

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐMORNING MEETINGĐÔI BẠN CÙNG TIẾNMORNING MEETING
7h40 - 8h25401TOÁN-T.THIỆNSINH-C.DIỆUVĂN-T.HẠNHANH-C.LINHTOÁN-T.THIỆN
8h30-9h15452LÝ-T.TRƯỜNGSINH-C.DIỆUVĂN-T.HẠNHANH-C.LINHTOÁN-T.THIỆN
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453AVQT(602)ĐỊA-C.LANAVQT(602)TOÁN-T.THIỆNHÓA - C NGÂN
10h25- 11h10454AVQT(602)LÝ-T.TRƯỚNGAVQT(602)TD-T. TUẤNHÓA - C NGÂN
11h15- 12h00455AVQT(602)LÝ-T.TRƯỚNGAVQT(602)TD-T. TUẤNC.NGHỆ-T.NAM
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456SỬ-C.HỒNGVĂN-T.HẠNHTOÁN-T.THIỆNHÓA - C NGÂNSHCN
14h35- 15h20457SỬ-C.HỒNGVĂN-T.HẠNHTOÁN-T.THIỆNVĂN-T.HẠNHGDCD-C.TUYÊN
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458TIN-T.THANHMT-C.HÀTIN-T.THANHVĂN-T.HẠNHANH-C.LINH