Thời khóa biểu Lớp 8B1

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐMORNING MEETINGĐÔI BẠN CÙNG TIẾNMORNING MEETING
7h40 - 8h25401TOÁN-C.HẰNGVĂN-C.PHƯƠNGANH-C.NHƯLÝ-T.TRƯỜNGC.NGHỆ-T.NAM
8h30-9h15452TOÁN-C.HẰNGVĂN-C.PHƯƠNGANH-C.NHƯLÝ-T.TRƯỜNGC.NGHỆ-T.NAM
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453AVQT(501)NHẠC-T.LÂMAVQT(501)TOÁN-C.HẰNGTOÁN-C.HẰNG
10h25- 11h10454AVQT(501)MT-C.HÀAVQT(501)TOÁN-C.HẰNGHÓA - C PHƯƠNG
11h15- 12h00455AVQT(501)ANH-C.NHƯAVQT(501)LIMSHCN
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456VĂN-C.PHƯƠNGĐỊA-C.LANTIN-T.THANHPDRGDCD-C.TUYÊN
14h35- 15h20457TD-T. TRANGĐỊA-C.LANTIN-T.THANHSINH-C.THẲMVĂN-C.PHƯƠNG
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458TD-T. TRANGPDRSỬ-C.HỒNGSINH-C.THẲMHÓA - C PHƯƠNG