Thời khóa biểu Lớp 7B2

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐDEARĐÔI BẠN CÙNG TIẾNADVISORY
7h40 - 8h25401ĐỊA- C. NGỌCAVQTTOÁN- C. HUYỀNAVQTAVQT
8h30-9h15452ĐỊA- C. NGỌCAVQTTOÁN- C. HUYỀNAVQTAVQT
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453SINH - C. CHÂUTD - TH. THẾAV- C. HỢPTIN - TH. THỦYSINH - C. CHÂU
10h25- 11h10454VĂN - C. VÂNTD - TH. THẾMT- C. HÀTIN - TH. THỦYSỬ - C. CHÂU
11h15- 12h00455VĂN - C. VÂNLÝ- C. TRANGNHẠC - TH. LÂMTOÁN- C. HUYỀNCN- C. MAI
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456TOÁN- C. HUYỀNGDCD- C. MAIAV- C. HỢPVĂN - C. VÂNCN- C. MAI
14h35- 15h20457SỬ - C. CHÂUTOÁN- C. HUYỀNAV- C. HỢPVĂN - C. VÂNVĂN - C. VÂN
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458LÝ- C. TRANGDEAR - METALIMHỌP WIGSSHCN/NGLL