Thời khóa biểu Lớp 6A1

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐMORNING MEETINGĐÔI BẠN CÙNG TIẾNMORNING MEETING
7h40 - 8h25401DEAR/STLĐĐỊA-T..TOÀNVĂN-C.DUNGC.NGHỆ-C.CHITOÁN-C.THẠCH
8h30-9h15452ANH-C.LINHNHẠC-T.LÂMVĂN-C.DUNGC.NGHỆ-C.CHITOÁN-C.THẠCH
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453AVQT(504)MT-C.HÀAVQT(504)TIN-T.THANHLÝ-T.HOÀI
10h25- 11h10454AVQT(504)ANH-C.LINHAVQT(504)ANH-C.LINHLÝ-T.HOÀI
11h15- 12h00455AVQT(504)ANH-C.LINHAVQT(504)LIMSHCN
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456TOÁN-C.THẠCHSINH-C.THẲMTOÁN-C.THẠCHGDCD-C.TUYÊNVĂN-C.DUNG
14h35- 15h20457TD-T. TUẤNSINH-C.THẲMTOÁN-C.THẠCHVĂN-C.DUNGVĂN-C.DUNG
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458TD-T. TUẤNDEAR/STLĐSỬ-C.HUỆWIGSTIN-T.THANH