Thời khóa biểu Lớp 1A (HK2)

       
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTTUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
9:00:00 AM351TIẾNG VIỆTTIẾNG VIỆTTIẾNG VIỆTSCIENCE
9:35:00 AM352TIẾNG VIỆTTIẾNG VIỆTTIẾNG VIỆTSCIENCE
10:10:00 AM15BREAK
10:25:00 AM353ĐẠO ĐỨCTNXHABACUSENGLISH-B
11:00:00 AM354TLIMTNXHABACUSENGLISH-B
11:35:00 AM145LUNCH
2:00:00 PM355TOÁNENGLISH- CTIẾNG VIỆTTIẾNG VIỆT
2:35:00 PM356TOÁNENGLISH- CTIẾNG VIỆTTIẾNG VIỆT
3:10:00 PM15BREAK
3:25:00 PM357HĐTNENGLISH-CTOÁN
4:00:00 PM