Thời khóa biểu Lớp 11D2

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐDEARĐÔI BẠN CÙNG TIẾNPDR/WIGS
7h40 - 8h25401HÓA- TH. SƠNLÝ - TH. NHÂNGDCD- C NGỌCTD - TH. THẾNGHỀ - TH. LẠC
8h30-9h15452TIN - C. HÀLÝ - TH. NHÂNHÓA- TH. SƠNTD - TH. THẾĐỊA- C. NGỌC
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453SỬ - TH. NGUYỆNAVQTAV- TH. LÂMNGHỀ - TH. LẠCAVQT
10h25- 11h10454TOÁN- C.NHUNGAVQTSINH - C. NHUNGNGHỀ - TH. LẠCAVQT
11h15- 12h00455TOÁN- C.NHUNGAVQTQP - C. HUYỀNLÝ - TH. NHÂNAVQT
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456HÓA- TH. SƠNAV- TH. LÂMVĂN - C. NGỌCAV- TH. LÂMVĂN - C. NGỌC
14h35- 15h20457VĂN - C. NGỌCCN - TH. THUTOÁN- C.NHUNGAV- TH. LÂMVĂN - C. NGỌC
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458TOÁN- C.NHUNGCN - TH. THUTOÁN- C.NHUNGTIN - C. HÀSHCN/NGLL