Thời khóa biểu Lớp 11A1

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐMORNING MEETINGĐÔI BẠN CÙNG TIẾNMORNING MEETING
7h40 - 8h25401NGHỀ-T.LẠCANH-C.THÚYTIN-C.PHỤNGĐỊA-T..TOÀNHÓA - C PHƯƠNG
8h30-9h15452NGHỀ-T.LẠCANH-C.THÚYTIN-C.PHỤNGHÓA - C PHƯƠNGGDQP-T.CẢNH
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453HÓA - C PHƯƠNGVĂN-C.ĐIỆPSỬ-C.HUỆVĂN-C.ĐIỆPVĂN-C.ĐIỆP
10h25- 11h10454ANH-C.THÚYNGHỀ-T.LẠCTD-T. TUẤNC.NGHỆ-T.NAMVĂN-C.ĐIỆP
11h15- 12h00455ANH-C.THÚYSINH-C.DIỆUTD-T. TUẤNC.NGHỆ-T.NAMGDQP-T.CẢNH
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456AVQT(404)GDCD-T.THIỆNAVQT(404)LÝ-C.MYTOÁN-C.HẰNG
14h35- 15h20457AVQT(404)TOÁN-C.HẰNGAVQT(404)LÝ-C.MYTOÁN-C.HẰNG
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458AVQT(404)TOÁN-C.HẰNGAVQT(404)TOÁN-C.HẰNGSHCN