Thời khóa biểu Lớp 10C2

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐDEARĐÔI BẠN CÙNG TIẾNPDR/WIGS
7h40 - 8h25401AV- C. HỢPHÓA - C. TRÂNQP. C. HUYỀNGDCD- C NGỌCVĂN - C. NGỌC
8h30-9h15452AV- C. HỢPVĂN - C. NGỌCTIN - C. HÀTOÁN- TH. KHÁNHVĂN - C. NGỌC
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453VĂN - C. NGỌCLÝ- C. TRANGSỬ - TH. NGUYỆNAVQTTIN - C. HÀ
10h25- 11h10454TOÁN- TH. KHÁNHLÝ- C. TRANGAV- C. HỢPAVQTTD- TH. TẤN
11h15- 12h00455TOÁN- TH. KHÁNHAV- C. HỢPTOÁN- TH.KHÁNHAVQTTD- TH. TẤN
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456TOÁN- TH. KHÁNHAVQTTOÁN- TH.KHÁNHSINH - C. NHUNGLÝ - C. TRANG
14h35- 15h20457HÓA - C. TRÂNAVQTSỬ - TH. NGUYỆNCN - C. MAIHÓA - C. TRÂN
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458ĐỊA - C. TUYẾTAVQTLIMCN - C. MAISHCN/NGLL