Thời khóa biểu Lớp 10A1

        
TIME (GIỜ)LENGTH (THỜI LƯỢNG)TIẾTMON (HAI)TUE (BA)WED (TƯ)THU (NĂM)FRI (SÁU)
7h15-7h3520MORNING MEETINGCHÀO CỜDEAR/STLĐMORNING MEETINGĐÔI BẠN CÙNG TIẾNMORNING MEETING
7h40 - 8h25401HÓA - C HỢIVĂN-C.DUNGTOÁN-T.NAMĐỊA-C.TUYẾTVĂN-C.DUNG
8h30-9h15452HÓA - C HỢIVĂN-C.DUNGTOÁN-T.NAMC.NGHỆ-C.THẲMVĂN-C.DUNG
9h15 - 9h3520NGHỈ GIỮA GIỜ
9h35-10h20453SỬ-C.HUỆLÝ-C.MYANH-C.NHƯLÝ-C.MYSỬ-C.HUỆ
10h25- 11h10454SINH-C.THẲMTD-T. TUẤNANH-C.NHƯLÝ-C.MYTOÁN-T.NAM
11h15- 12h00455C.NGHỆ-C.THẲMTD-T. TUẤNLIMTOÁN-T.NAMTOÁN-T.NAM
12h10- 13h4090NGHỈ TRƯA
13h45- 14h30456AVQT(203)TIN-C.PHỤNGAVQT(203)HÓA - C HỢIGDQP-T.CẢNH
14h35- 15h20457AVQT(203)TIN-C.PHỤNGAVQT(203)ANH-C.NHƯSHCN
15h21-15h3918NGHỈ GIỮA GIỜ
15h40-16h25458AVQT(203)TOÁN-T.NAMAVQT(203)ANH-C.NHƯGDCD-T.THIỆN