Góc Tiếng Anh: 5 cụm từ dùng thay thế cho “I’m busy”

Góc Tiếng Anh: 5 cụm từ dùng thay thế cho “I’m busy”

Đây là danh sách các từ và cụm từ mà bạn có thể sử dụng thay cho cụm từ,  “I’m busy” – “Tôi đang bận”.

Có một số tình huống khi bạn bận rộn với một việc gì đó và bạn được yêu cầu đảm nhận một số công việc khác. 

Mặc dù một câu đơn giản như “I’m busy” – ‘Tôi đang bận’ thường đủ để giúp bạn thoát khỏi tình huống đó, nhưng chúng có thể không được coi là tích cực trong mọi tình huống và có thể tỏ ra thô lỗ tùy thuộc vào tình huống và người nghe thấy nó. 

Do đó, học một số cách thay thế để truyền đạt rằng bạn đang bận sẽ tỏ ra hữu ích trong cả môi trường cá nhân và nghề nghiệp sử dụng tiếng Anh.

Đây cũng là 5 gợi ý hữu ích để bạn mở rộng vốn từ giao tiếp tiếng Anh của mình.

5 cụm từ dùng thay thế cho “I’m busy”

1. OCCUPIED/OTHERWISE OCCUPIED

  • Ví dụ: “We can use this time to play as mother is otherwise occupied”.
  • Dịch: Chúng ta có thể sử dụng thời gian này để chơi khi mẹ đang bận rộn.

Từ ‘occupied’ hoặc cụm từ ‘otherwise occupied’ có thể thay thế ‘Im busy’ vì nó thể hiện rằng bạn đang bận việc khác.

2. ENGAGED

  • Ví dụ: Can we meet tomorrow? I have been engaged with my office work since this morning!
  • Dịch: Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai không? Tôi đã bận rộn với công việc văn phòng của mình từ sáng nay!

Tương tự như “Occupied”, từ này có thể được sử dụng để nói rằng bạn đang làm việc hoặc đang bận việc khác.

3. TIED UP – cụm từ dùng thay thế cho “I’m busy”

  • Ví dụ: I apologise for not being able to help you, I am tied up with a lot bank work right now.
  • Dịch: Tôi xin lỗi vì đã không thể giúp bạn, hiện tại tôi đang bị ràng buộc với rất nhiều công việc ngân hàng.

Cụm từ ‘tied up’ có thể được sử dụng thay cho cụm từ ‘Tôi đang bận’ vì nó gợi ý rằng bạn đang làm việc khác.

4. SWAMPED

Ví dụ: I am swamped with responding to all these e-mails, can we talk tomorrow?

Dịch: Tôi đang bận rộn với việc trả lời tất cả các e-mail này, chúng ta có thể nói chuyện vào ngày mai được không?

Mặc dù bạn có thể không sử dụng được nó trong mọi môi trường chuyên nghiệp, nhưng cụm từ này được sử dụng để nói rằng một người đã ngập đầu trong công việc hoặc một số nhiệm vụ nào đó.

5. OVERSTRETCHED

Ví dụ: These mid-terms already have me overstretched, please call me back after my examination!

Dịch: Những kỳ thi giữa kỳ này tôi đã căng quá mức, vui lòng gọi lại cho tôi sau khi tôi thi xong!

Tương tự như swamped, từ này có thể được sử dụng để thay thế cụm từ ‘Tôi đang bận’ vì nó truyền tải rằng người nói rằng đã tham gia vào rất nhiều công việc khác.

>> Những xu hướng cần lưu ý nếu bạn đang có ý định đi du học

Đánh Giá Bài Viết
DMCA.com Protection Status